Tại sao bơm nước là ứng dụng phổ biến nhất của biến tần?
Bơm ly tâm tuân theo định luật Affinity: lưu lượng Q ∝ n, áp suất H ∝ n², công suất P ∝ n³. Giảm tốc độ 20% → tiết kiệm gần 50% điện. Không ứng dụng nào khác cho ROI tốt và nhanh như bơm nước với biến tần PID.
Sơ đồ hệ biến tần PID bơm nước điển hình
- CB 3 pha → Biến tần → Motor bơm → Cột nước
- Cảm biến áp suất 4–20mA → AI của biến tần → Vòng PID nội bộ
- Setpoint áp suất (VD: 4 bar) cài bằng phím hoặc qua AO/Modbus từ PLC
Thông số cài đặt quan trọng
| Thông số | Giá trị điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tần số tối thiểu (fmin) | 20–25Hz | Tránh cavitation bơm ly tâm |
| Tần số tối đa (fmax) | 50Hz | Không chạy vượt định mức |
| Thời gian tăng tốc (Accel) | 10–30s | Tránh water hammer |
| Thời gian giảm tốc (Decel) | 10–30s | Tránh water hammer |
| PID Kp | 0.5–2.0 | Tinh chỉnh theo hệ thực tế |
| PID Ki (Ti) | 5–20s | Thời gian tích phân |
| Sleep mode | Dưới 25Hz × 30s | Tắt bơm khi áp đủ, không tải |