Tại sao phải đo điện trở nối đất?
Đo điện trở nối đất xác nhận hệ thống tiếp địa đạt yêu cầu (≤ 4Ω, ≤ 10Ω theo tiêu chuẩn). Cần đo sau lắp đặt mới, định kỳ hàng năm hoặc sau sự cố sét đánh.
Phương pháp đo 3 que (Fall of Potential — FOP)
Phương pháp tiêu chuẩn theo IEC 61557-5:
- Cắm que E (Earth) vào cọc nối đất cần đo.
- Cắm que P (Potential) cách E một khoảng d₁ (thường 5× chiều dài cọc).
- Cắm que C (Current) cách E khoảng d₂ = 1.5× khoảng cách đến P.
- Đồng hồ bơm dòng xoay chiều qua C, đo điện áp tại P → tính R = U/I.
Phương pháp đo kẹp (Clamp-on)
- Dùng kẹp đo kẹp vào dây nối đất — không cần cắm que phụ.
- Nhanh hơn, an toàn hơn vì không cần ngắt dây đất.
- Chỉ đo được khi có ít nhất 2 cọc song song (cần vòng khép kín).
- Chính xác hơn với hệ thống lưới đất lớn.
Đồng hồ đo điện trở nối đất phổ biến
- Kyoritsu 4102A, 4105A — Nhật, phổ biến tại Việt Nam.
- Fluke 1621, 1630 — Mỹ, cao cấp.
- Hioki FT3151, FT3153 — Nhật, kẹp không cần cắm que.
- AEMC 3710 — Pháp, chuyên nghiệp.
Lưu ý khi đo
- Đo vào ban ngày mùa khô — kết quả thực tế nhất (xấu nhất). Mùa mưa đất ẩm, điện trở thấp hơn thực tế.
- Cách xa đường dây cao thế, cáp ngầm ít nhất 10m.
- Không đo khi trời có dông sét.
- Kiểm tra độ tiếp xúc que đo với đất (que C và P phải cắm đủ sâu).