Cảm biến từ là gì?
Cảm biến từ (magnetic sensor) phát hiện từ trường và chuyển đổi thành tín hiệu điện. Nguồn từ trường thường là nam châm vĩnh cửu gắn trên vật cần theo dõi (piston, cửa, bánh răng). Khi vật di chuyển đến gần, từ trường đủ mạnh để kích cảm biến.
Reed switch
Reed switch là công tắc cơ điện nhỏ gồm 2 lá kim loại từ tính (thường là hợp kim Ni-Fe) đặt trong ống thủy tinh chứa khí trơ. Khi từ trường đủ mạnh, 2 lá bị hút lại và đóng tiếp điểm điện.
- Điện áp làm việc: đến 200 V AC/DC
- Dòng tải: 0,5–3 A tùy loại
- Số lần đóng mở: 10⁷–10⁸ lần (hao mòn theo thời gian)
- Tốc độ đáp ứng: 0,5–2 ms
- Nhược điểm: tiếp điểm cơ học bị mài mòn, rung động (contact bounce), không chịu được rung động mạnh
- Ứng dụng: báo động cửa sổ/cửa ra vào, phát hiện nắp bình an toàn, cảm biến mực nước phao nam châm
Hall effect IC
IC Hall tích hợp phần tử Hall và mạch khuếch đại. Phần tử Hall sinh điện áp V_H tỉ lệ với từ trường vuông góc. Mạch so sánh ngưỡng kích đầu ra transistor khi từ trường vượt ngưỡng.
- Hai loại đầu ra: switching (ON/OFF — phổ biến) và linear (tỉ lệ với từ trường — đo khoảng cách nam châm)
- Không tiếp điểm: tuổi thọ lý thuyết vô hạn, không rung
- Tốc độ đáp ứng: đến vài MHz — dùng đo tốc độ cao
- Phân biệt cực tính: Hall unipolar (chỉ kích với 1 cực), Hall bipolar (kích với cực N, nhả với cực S)
- IC phổ biến: A3144 (unipolar, NPN open-collector, 5–24V), HAL815 (cho ô tô), SS49E (linear Hall)
- Ứng dụng: đo tốc độ motor (gắn nam châm trên trục), phát hiện piston xi lanh khí nén, mã hóa vị trí bướm ga xe máy
Cảm biến từ trên xi lanh khí nén
Xi lanh khí nén có gắn nam châm vĩnh cửu trên piston. Cảm biến từ (reed hoặc Hall) gắn trên rãnh thân xi lanh phát hiện vị trí piston — vào hết hoặc ra hết. Đây là cách phổ biến nhất để biết trạng thái xi lanh trong dây chuyền tự động:
- Reed switch: giá rẻ, dùng phổ biến cho xi lanh tốc độ chậm đến trung bình
- Hall IC: đáp ứng nhanh hơn, dùng cho xi lanh tốc độ cao, môi trường rung động
- Kết nối 3 dây (nâu +24V, xanh 0V, đen signal NPN hoặc PNP) — cắm thẳng vào PLC DI
So sánh Reed switch và Hall IC
| Tiêu chí | Reed switch | Hall IC |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Cơ học (tiếp điểm) | Bán dẫn |
| Tuổi thọ | Hữu hạn (mài mòn) | Cao (không tiếp điểm) |
| Tốc độ đáp ứng | 0,5–2 ms | Đến vài MHz |
| Chịu rung | Kém (có thể kích giả) | Tốt |
| Contact bounce | Có (cần debounce) | Không |
| Nguồn cấp | Không cần | Cần 4,5–24 V |
| Giá | Rất rẻ | Rẻ–trung bình |