kVA là gì?
kVA (kilovolt-ampere) là đơn vị công suất biểu kiến — tích của điện áp và dòng điện chưa tính hệ số công suất. Máy biến áp được định mức theo kVA vì nó không biết tải có tính cảm hay điện trở.
Công thức tính công suất biến áp
1 pha: S (kVA) = U (V) × I (A) / 1000
3 pha: S (kVA) = √3 × U (V) × I (A) / 1000
Công suất thực: P (kW) = S (kVA) × cosφ
Cách chọn công suất máy biến áp
- Tổng hợp tải: cộng hết công suất kW của tất cả thiết bị điện.
- Áp dụng hệ số đồng thời (Kđt = 0.6–0.85 tùy loại tải).
- Chia cho hệ số công suất trung bình cosφ (thường 0.8–0.85).
- Nhân hệ số dự phòng 1.2–1.3 để có dư tải tương lai.
- Chọn công suất tiêu chuẩn gần nhất: 50, 100, 160, 250, 315, 400, 500, 630, 800, 1000 kVA…
Ví dụ thực tế
Nhà xưởng 5000m² với tổng tải 280kW, cosφ = 0.82, Kđt = 0.75:
- P tính toán = 280 × 0.75 = 210 kW
- S = 210 / 0.82 = 256 kVA
- Nhân dự phòng: 256 × 1.25 = 320 kVA
- → Chọn biến áp 400 kVA
Lưu ý quan trọng
- Không chọn biến áp quá nhỏ — quá tải làm tăng nhiệt độ, giảm tuổi thọ.
- Không chọn quá lớn — tổn hao không tải cao, lãng phí điện khi non tải.
- Tải lý tưởng 60–80% công suất định mức để đạt hiệu suất cao nhất.