Cáp CVV là gì?
CVV là cáp điện đa lõi gồm: lõi đồng (C) + cách điện PVC từng lõi (V) + vỏ ngoài PVC chung (V). Đây là loại cáp điện lực hạ thế phổ biến nhất trong công nghiệp và dân dụng Việt Nam — dùng cho phân phối điện, đấu nối thiết bị, đi ngầm trong ống, treo trên thang cáp.
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-2:2013 (IEC 60227-2). Điện áp danh định: 0,6/1 kV.
Cấu trúc CVV
- Lõi đồng: cứng class 1 (tiết diện nhỏ) hoặc class 2 (tiết diện lớn)
- Cách điện PVC từng lõi (màu phân biệt theo tiêu chuẩn)
- Lớp độn (filler) bằng PVC hoặc PP — lấp khoảng trống giữa các lõi, giữ tròn cáp
- Vỏ ngoài PVC (black hoặc grey) — chống cơ học, UV, ẩm
So sánh CV và CVV
| Tiêu chí | CV (dây đơn) | CVV (cáp đa lõi) |
|---|---|---|
| Số lõi | 1 | 2, 3, 4, 5 lõi |
| Vỏ ngoài | Không | Có (PVC) |
| Điện áp | 450/750V | 0,6/1 kV |
| Đi ngoài trời | Không khuyến nghị | Được (UV 5–10 năm) |
| Đi ngầm ống | Cần ống bảo vệ | Được (cần ống nếu chôn đất) |
| Thang cáp | Khó, cần buộc từng dây | Tiện, buộc 1 cáp |
| Nối đầu dây | Từng lõi riêng | Từng lõi riêng bên trong cáp |
| Giá/m | Thấp hơn (dây đơn) | Cao hơn (bao gồm vỏ + độn) |
Ký hiệu và đọc thông số CVV
- CVV 2×2,5: 2 lõi × 2,5 mm² — mạch 1 pha (L+N), công suất thiết bị đơn lẻ
- CVV 3×4: 3 lõi × 4 mm² — motor 3 pha không cần N, hoặc mạch 1 pha (L+N+PE)
- CVV 4×10: 4 lõi × 10 mm² — phân phối 3 pha + N cho tầng nhà
- CVV 3×4+1×2,5: 3 pha 4mm² + N 2,5mm² — tải 3 pha cân bằng tiết kiệm N
- CVV 5×4: 3 pha + N + PE — đầy đủ nhất, dùng cho thiết bị yêu cầu tiếp địa
Ứng dụng thực tế
- Đấu nối motor bơm, motor băng tải 3 pha trong nhà máy
- Cấp điện từ tủ điện phân phối đến thiết bị
- Đi trên thang cáp (cable tray) trong nhà xưởng — không cần thêm ống
- Đi trong ống ngầm PVC/HDPE từ tủ điện ra thiết bị ngoài trời
- Đấu nối tủ ATS, tủ MCC