0968309279 | hotro@tiemdien.com | Giao hàng toàn quốc

Ladder Diagram là gì? Cách đọc sơ đồ LAD

3 phút đọc 18/06/2026
Tóm tắt nhanh

Ladder Diagram (LAD) là ngôn ngữ lập trình PLC dạng đồ họa mô phỏng sơ đồ rơ-le. Cấu trúc: hai thanh dọc (nguồn L và N), các nhánh ngang (rung) chứa contact và coil. Contact NO (thường mở) = điều kiện TRUE khi bit = 1; contact NC (thường đóng) = TRUE khi bit = 0; coil = đặt bit đầu ra. Nối tiếp = AND, song song = OR. Phổ biến nhất trong lập trình PLC công nghiệp.

Ladder Diagram là gì?

Ladder Diagram (Sơ đồ thang — LAD) là ngôn ngữ lập trình đồ họa cho PLC, có cú pháp mô phỏng sơ đồ mạch rơ-le điện cổ điển. Được đặt tên “thang” vì hình dạng: hai thanh dọc (power rail) giống hai bên thang, các nhánh ngang (rung) giống bậc thang. Đây là ngôn ngữ phổ biến nhất trong lập trình PLC, đặc biệt ở kỹ sư điện quen với sơ đồ mạch rơ-le.

Các ký hiệu cơ bản trong LAD

Ký hiệu Tên Chức năng Điều kiện TRUE
—| |— Contact NO (Normally Open) Đọc trạng thái bit Khi bit = 1 (ON)
—|/|— Contact NC (Normally Closed) Đọc nghịch trạng thái Khi bit = 0 (OFF)
—( )— Coil (cuộn dây) Đặt bit đầu ra Ghi = 1 khi rung ON
—(/)— Coil nghịch Đặt bit đầu ra nghịch Ghi = 0 khi rung ON
—(S)— Set coil Đặt bit = 1, giữ Set khi rung ON
—(R)— Reset coil Đặt bit = 0 Reset khi rung ON
[TON] Timer ON-delay Đếm thời gian trễ bật Sau thời gian PT
[CTU] Counter Up Đếm sự kiện lên Khi CV ≥ PV

Logic cơ bản trong LAD

  • AND (nối tiếp): hai contact trên cùng một nhánh ngang — cả hai phải ON thì coil mới ON.
  • OR (song song): hai nhánh song song — một trong hai ON là coil ON.
  • NOT: contact NC — khi bit = 0 thì contact dẫn điện.

Ví dụ thực tế: mạch khởi động motor

Yêu cầu: nhấn PB_START (I0.0) motor chạy, nhấn PB_STOP (I0.1) motor dừng, tự duy trì. Rơ-le nhiệt OL (I0.2) NC bảo vệ quá tải.

Rung 1:
 |--[I0.2 NC]--[I0.1 NC]--+--[I0.0 NO]--+--(Q0.0)--|
 |                         |             |           |
 |                         +--[Q0.0 NO]--+           |
 |                                                    |

Giải thích:

  • I0.2 NC: bảo vệ quá tải — khi OL bình thường (không kích), contact NC đóng, dòng điện logic đi qua.
  • I0.1 NC: nút STOP thường đóng — khi không nhấn, contact đóng, dòng đi qua.
  • I0.0 NO: nút START — nhấn thì contact đóng, Q0.0 bật.
  • Q0.0 NO song song với I0.0: tự duy trì (self-seal/latching) — sau khi Q0.0 bật, dù thả PB_START, Q0.0 tự duy trì qua contact phụ của chính nó.
  • Nhấn PB_STOP: I0.1 NC mở → Q0.0 tắt.

Timer trong LAD — ví dụ TON

Yêu cầu: nhấn PB_START (I0.0), sau 5 giây đèn Q0.1 mới bật.

Rung 1:
 |--[I0.0 NO]--|TON T0, PT=5000ms|--|

Rung 2:
 |--[T0.Q NO]---(Q0.1)--|

T0 là timer, PT = 5.000 ms. Khi I0.0 ON liên tục, T0 đếm từ 0. Khi T0.ET = PT (5 giây), T0.Q = 1 → Q0.1 bật. Nếu I0.0 tắt trước 5 giây, T0 reset về 0.

Câu hỏi thường gặp

01
Ladder Diagram có thể lập trình bằng IEC 61131-3 không?

Có — LAD là một trong 5 ngôn ngữ chính thức của IEC 61131-3. Tiêu chuẩn này cũng bao gồm FBD (Function Block Diagram), ST (Structured Text), IL (Instruction List) và SFC (Sequential Function Chart). Phần mềm PLC hiện đại (TIA Portal, Codesys, GX Works 3) đều hỗ trợ đầy đủ IEC 61131-3 và cho phép trộn các ngôn ngữ trong cùng một dự án.

02
Tại sao LAD phổ biến hơn Structured Text với kỹ sư điện?
03
Contact NO trong LAD là "thường mở" hay "thường đóng" ngoài thực tế?
04
Sự khác nhau giữa Timer TON, TOF và TP trong PLC?
05
Lỗi "double coil" trong LAD là gì và có nguy hiểm không?

Thuật ngữ liên quan

Chat Zalo Zalo Gọi ngay