LED SMD là gì?
SMD (Surface Mount Device) LED là chip LED được đóng gói trong vỏ nhựa nhỏ, hàn bề mặt (surface mount) lên mạch PCB. Mỗi LED SMD là một đơn vị hoàn chỉnh gồm: die (chip), phosphor, lens, và dẫn điện.
Các kích thước SMD phổ biến
- SMD 2835: Kích thước 2.8×3.5mm — phổ biến nhất cho đèn tube LED, panel, dây LED. Hiệu suất tốt, giá hợp lý.
- SMD 5630/5730: 5.6×3.0mm — công suất cao hơn 2835, dùng trong đèn công nghiệp.
- SMD 3528: 3.5×2.8mm — cũ hơn, hiệu suất thấp hơn 2835. Vẫn dùng trong dây LED trang trí.
- SMD 5050: 5.0×5.0mm — có thể tích hợp 3 die màu (RGB hoặc 3 chip trắng). Dùng cho đèn màu và strip LED.
Ưu điểm LED SMD
- Linh hoạt — bố trí nhiều chip trên PCB theo hình dạng tùy ý.
- Màu sắc đa dạng — mỗi chip có thể là RGB, RGBW, warm white, cool white riêng.
- Dễ thay thế từng chip khi hỏng (với thiết bị phóng đại và mỏ hàn).
- Chi phí sản xuất thấp nhờ công nghệ hàn tự động.
Nhược điểm LED SMD
- Điểm sáng rõ (multiple point sources) — khi nhìn trực tiếp thấy từng điểm sáng riêng biệt (glare).
- Cần lens hoặc diffuser để làm đều ánh sáng.
- Mỗi chip nhỏ → diện tích tản nhiệt ít → cần PCB aluminum tốt.
LED COB là gì?
COB (Chip-on-Board) LED là công nghệ gắn trực tiếp nhiều die LED (không qua đóng gói SMD) lên nền ceramics hoặc aluminum, phủ phosphor chung một lớp trên toàn bộ bề mặt.
Đặc điểm COB
- Mật độ cao: Hàng chục đến hàng trăm die LED trên diện tích vài cm² — quang thông cao trên diện tích nhỏ.
- Nguồn sáng phẳng đều: Không thấy điểm sáng riêng lẻ — ít glare, ánh sáng mềm hơn.
- CRI cao: Lớp phosphor dày phủ đều → CRI thường 80-95 (một số dòng đặc biệt đến 98).
- Tản nhiệt tốt hơn: Die gắn trực tiếp trên nền ceramics/aluminum → dẫn nhiệt tốt hơn qua nhiều lớp vỏ SMD.
Ưu điểm LED COB
- Không có điểm tối giữa các chip — ánh sáng uniform hơn.
- Thích hợp cho spotlight, downlight vì cho góc chiếu tập trung đều.
- Nhiệt độ màu đồng đều hơn trong cùng một đèn.
- Hiệu suất lumen/watt thường cao hơn SMD cùng thế hệ.
Nhược điểm LED COB
- Khi hỏng: phải thay cả module COB (không thay chip riêng lẻ được).
- Không làm RGB được dễ dàng như SMD.
- Giá cao hơn SMD cùng công suất.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | LED SMD | LED COB |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Chip riêng lẻ đóng gói | Nhiều die trên nền chung |
| Ánh sáng | Điểm sáng riêng biệt | Nguồn sáng phẳng đều |
| CRI | 70-90 thông thường | 80-95 thông thường |
| Hiệu suất (lm/W) | 100-160 lm/W | 100-200 lm/W |
| Tản nhiệt | Qua PCB aluminum | Trực tiếp, tốt hơn |
| Ứng dụng tốt nhất | Tube, panel, dây LED, RGB | Downlight, spotlight, highbay |
| Giá | Rẻ hơn | Đắt hơn |
Khi nào chọn COB, khi nào chọn SMD?
- Chọn COB: Downlight âm trần, spotlight, tracklight, đèn bàn làm việc cần CRI cao, đèn highbay công nghiệp cần quang thông cao.
- Chọn SMD: Đèn tube thay huỳnh quang, panel phòng họp, đèn màu RGB trang trí, đèn dải (strip LED), bất kỳ ứng dụng cần màu sắc linh hoạt.