0968309279 | hotro@tiemdien.com | Giao hàng toàn quốc
Bo mạch Kỹ thuật

Mạch khuếch đại là gì? Op-Amp và transistor

3 phút đọc 18/06/2026
Tóm tắt nhanh

Mạch khuếch đại (amplifier) tăng biên độ tín hiệu điện mà không làm thay đổi hình dạng. Op-Amp (Operational Amplifier) là IC khuếch đại tổng dụng với độ lợi hở mạch rất cao (100 dB+), dùng hồi tiếp âm để tạo gain chính xác. LM741 (cơ bản), TL071 (FET input, nhiễu thấp), NE5532 (âm thanh hi-fi). Phân loại class: A (tuyến tính, hiệu suất thấp), B/AB (thực dụng), D (switching, hiệu suất cao).

Mạch khuếch đại là gì?

Mạch khuếch đại (amplifier) là mạch điện tử lấy tín hiệu đầu vào nhỏ và cung cấp tín hiệu đầu ra lớn hơn tỷ lệ, dùng điện năng từ nguồn cấp để tạo công suất ra. Độ lợi (gain) A = V_out / V_in (điện áp) hoặc P_out / P_in (công suất). Mạch khuếch đại xuất hiện ở khắp nơi: micro, loa, sensor signal conditioning, motor driver, radio.

Op-Amp — IC khuếch đại đa năng

Operational Amplifier (Op-Amp) là IC khuếch đại vi sai 2 đầu vào: đầu vào không đảo (+) và đầu vào đảo (−). Độ lợi hở mạch A_ol ≈ 100.000–200.000 lần (100–106 dB). Dùng hồi tiếp âm (negative feedback) từ đầu ra về đầu vào (−) để đặt gain chính xác và ổn định.

Hai cấu hình khuếch đại cơ bản

Cấu hình Công thức Gain Đặc điểm
Non-inverting A_v = 1 + R2/R1 V_out đồng pha, Z_in rất cao
Inverting A_v = −R2/R1 V_out đảo pha 180°, Z_in = R1
Unity gain (follower) A_v = 1 Buffer, Z_in cao, Z_out thấp
Differential A_v = R2/R1 (V+ − V−) Loại bỏ common-mode noise
Integrator V_out = −(1/RC)∫V_in dt C thay R2, tích phân tín hiệu

Op-Amp phổ biến

IC V_supply Noise Bandwidth Ứng dụng
LM741 ±15 V 20 nV/√Hz 1 MHz Học tập, mạch đơn giản
LM358 3–32 V (single) 45 nV/√Hz 1 MHz Single supply, cảm biến
TL071/TL081 ±18 V 18 nV/√Hz 3 MHz FET input, âm thanh, Z_in cao
NE5532 ±15 V 5 nV/√Hz 10 MHz Hi-fi audio, preamp mic
LM4562 ±15 V 2,7 nV/√Hz 55 MHz High-end audio
OPA2134 ±18 V 8 nV/√Hz 8 MHz FET input, audiophile

Phân loại amplifier theo class

  • Class A: Transistor dẫn điện 360° chu kỳ. Méo dạng sóng thấp nhất, nhưng hiệu suất chỉ 25–30%. Dùng trong preamp chất lượng cao.
  • Class B: 2 transistor, mỗi con dẫn 180°. Hiệu suất ~78,5%, nhưng crossover distortion tại điểm 0 V.
  • Class AB: Kết hợp A và B: bias nhỏ để tránh crossover distortion, hiệu suất 50–70%. Phổ biến nhất trong amplifier âm thanh.
  • Class D: MOSFET đóng cắt PWM, tín hiệu phục hồi qua bộ lọc LC. Hiệu suất 90–98%. Dùng trong loa bluetooth, amplifier nhỏ gọn hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

01
Gain Bandwidth Product (GBW) là gì?

GBW (Gain-Bandwidth Product) là hằng số của op-amp = gain × bandwidth. LM741 có GBW = 1 MHz. Nếu thiết lập gain A_v = 100 (40 dB), băng thông thực tế = 1 MHz / 100 = 10 kHz. Nếu cần 100 kHz bandwidth ở gain 10 → cần op-amp có GBW ≥ 1 MHz. NE5532 GBW = 10 MHz: gain 100 → bandwidth 100 kHz đủ cho audio.

02
Slew rate là gì và ảnh hưởng thế nào đến âm thanh?
03
Mạch khuếch đại đo lường (instrumentation amplifier) là gì?
04
Amplifier class D méo dạng sóng có nhiều không?
05
Virtual ground trong mạch op-amp inverting là gì?

Thuật ngữ liên quan

Chat Zalo Zalo Gọi ngay