0968309279 | hotro@tiemdien.com | Giao hàng toàn quốc
Bo mạch Cơ bản

PCB là gì? Cấu tạo và phân loại bo mạch

3 phút đọc 18/06/2026
Tóm tắt nhanh

PCB (Printed Circuit Board — bo mạch in) là nền tảng cơ học và điện học của mọi thiết bị điện tử. Gồm lõi FR4 (epoxy thủy tinh), lớp đồng dẫn điện (35 µm = 1 oz/ft²), lớp solder mask xanh/đỏ và silk screen trắng. Phân loại: 1 lớp (đơn giản), 2 lớp (phổ biến nhất), 4–12 lớp (phức tạp), HDI (thiết bị di động).

PCB là gì?

PCB (Printed Circuit Board) hay bo mạch in là tấm nền cách điện có các đường dẫn điện (trace) bằng đồng được in/ăn mòn theo sơ đồ mạch, thay thế cho việc đấu nối bằng dây. PCB đồng thời là giá đỡ cơ học cho linh kiện và là phương tiện kết nối điện giữa chúng. Gần như mọi thiết bị điện tử từ điều khiển từ xa đến máy bay chiến đấu đều dùng PCB.

Cấu tạo các lớp PCB

Lớp Vật liệu Chức năng
Lõi (Core/Prepreg) FR4 (epoxy + sợi thủy tinh) Cách điện, cơ học
Lớp đồng (Copper) Đồng 1 oz (35 µm) hoặc 2 oz (70 µm) Dẫn điện, trace, pad, via
Solder Mask Epoxy cảm quang (xanh lá phổ biến) Bảo vệ đồng, ngăn cầu chì thiếc
Silk Screen Mực in trắng/đen/vàng Ký hiệu linh kiện, chú thích
Bề mặt hoàn thiện HASL, ENIG, OSP, ENEPIG Chống oxy hóa pad, tăng khả năng hàn

FR4 — vật liệu nền phổ biến nhất

FR4 (Flame Retardant 4) là tiêu chuẩn IPC-4101 cho vật liệu PCB thông dụng: nhựa epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh dệt. Thông số quan trọng:

  • T_g (Glass Transition Temperature): 130 °C (standard) hoặc 170 °C (high-Tg). Dưới T_g PCB cứng; trên T_g mềm dẻo. Quan trọng khi làm nhiệt trong reflow soldering (đỉnh 245 °C) và môi trường nhiệt cao.
  • Hằng số điện môi Dk: ~4,5 ở 1 MHz. Quan trọng trong thiết kế RF/tốc độ cao (impedance trace).
  • Loss tangent: ~0,02 — ảnh hưởng suy hao tín hiệu cao tần.
  • Độ bền điện môi: 20–40 MV/m.

Phân loại theo số lớp

Loại Số lớp đồng Ứng dụng điển hình Giá tương đối
Single-sided 1 Remote control, đồ chơi, nguồn đơn giản
Double-sided 2 Arduino shield, module nguồn, điều khiển motor 1,5×
4-layer 4 Raspberry Pi, STM32 boards, WiFi module
6-layer 6 PC motherboard thấp cấp, switch mạng
8+ layer 8–16 Server, laptop, GPU 8–15×
HDI 4–12 Smartphone, wearable — via laser, mật độ cao 10–20×

SMD vs Through-hole

SMD (Surface Mount Device): linh kiện hàn trực tiếp lên bề mặt pad, không có chân xuyên lỗ. Nhỏ gọn, phù hợp lắp ráp tự động (pick-and-place + reflow oven). Linh kiện từ 0402 (1 mm × 0,5 mm) đến TQFP, BGA.

Through-hole: chân linh kiện xuyên qua lỗ PCB, hàn tay hoặc wave solder. Chắc chắn hơn về cơ học (tốt cho connector, relay, capacitor điện phân lớn), dễ sửa chữa tay. Phổ biến trong prototyping và thiết bị công nghiệp yêu cầu độ bền.

Câu hỏi thường gặp

01
PCB 2 lớp và 4 lớp khác nhau thế nào?

PCB 2 lớp: đồng ở mặt trên (Top) và mặt dưới (Bottom), kết nối giữa 2 lớp qua via. Đủ cho hầu hết mạch đơn giản đến trung bình. PCB 4 lớp thêm 2 lớp bên trong: thường dành riêng làm GND plane (lớp 2) và Power plane (lớp 3) — giảm trở kháng nguồn, chống nhiễu EMI tốt hơn nhiều, tín hiệu tốc độ cao ổn định hơn. Thiết bị WiFi/Bluetooth, MCU tốc độ cao cần PCB 4 lớp.

02
HASL và ENIG khác nhau thế nào?
03
Trace width cần bao nhiêu cho dòng 5A?
04
Via là gì và có mấy loại?
05
Solder mask màu xanh có gì đặc biệt không?

Thuật ngữ liên quan

Chat Zalo Zalo Gọi ngay