0968309279 | hotro@tiemdien.com | Giao hàng toàn quốc

Relay là gì? Phân loại và ứng dụng trong điện công nghiệp

6 phút đọc 18/06/2026
Tóm tắt nhanh

Relay là thiết bị điện tử/điện từ thực hiện chức năng đóng cắt, bảo vệ hoặc truyền tín hiệu khi đại lượng đầu vào đạt ngưỡng đặt trước. Các họ relay chính gồm: relay trung gian, relay nhiệt, relay thời gian, relay bảo vệ (quá dòng, quá áp, so lệch). Relay khác contactor ở chỗ tiếp điểm mang dòng nhỏ (thường dưới 16A), không thiết kế để đóng cắt mạch động lực lớn.

Relay là gì?

Relay là thiết bị điện hoạt động theo nguyên tắc: khi đại lượng đầu vào (dòng điện, điện áp, nhiệt độ, thời gian, hoặc tín hiệu điều khiển) đạt đến ngưỡng đặt trước, thiết bị thực hiện thao tác đóng hoặc mở một hoặc nhiều mạch điện đầu ra.

Tên gọi “relay” xuất phát từ tiếng Pháp “relais” — trạm tiếp sức, phản ánh đúng chức năng: nhận tín hiệu yếu từ một nguồn và “tiếp sức” cho mạch khác mạnh hơn. Trong hệ thống điện Việt Nam, relay thường được gọi là “rơ-le” theo phiên âm tiếng Pháp.

Điểm khác biệt cơ bản giữa relay và contactor: relay được thiết kế cho mạch tín hiệu và điều khiển (dòng tiếp điểm thường dưới 16A), trong khi contactor xử lý mạch động lực dòng lớn (từ 9A đến hàng trăm ampere). Ranh giới này không tuyệt đối — một số relay công suất có thể mang dòng đến 30A — nhưng về nguyên tắc thiết kế và ứng dụng, hai thiết bị có vai trò rõ ràng khác nhau.

Nguyên lý hoạt động chung

Dù có nhiều loại relay khác nhau, phần lớn đều tuân theo nguyên lý chung:

  1. Cảm nhận (sensing): Phần tử cảm nhận nhận đại lượng đầu vào — cuộn dây điện từ, thanh bimetal, mạch điện tử, vi xử lý…
  2. So sánh (comparing): So sánh đại lượng đo được với ngưỡng đặt trước
  3. Tác động (actuating): Khi vượt ngưỡng, cơ cấu tác động đóng hoặc mở tiếp điểm đầu ra

Relay điện từ cổ điển dùng cuộn dây và lõi thép; relay điện tử hiện đại dùng comparator, thyristor hoặc opto-coupler để tách ly galvanic giữa mạch điều khiển và mạch tải.

Phân loại relay đầy đủ

Loại relay Nguyên lý Ứng dụng chính Ký hiệu/Hãng tiêu biểu
Relay trung gian Điện từ Khuếch đại tín hiệu PLC → contactor, liên động mạch OMRON MY2/MY4, Finder 55.32
Relay nhiệt (overload relay) Bimetal nhiệt điện Bảo vệ quá tải motor LRD Schneider, 3UA Siemens, MT-32 LS
Relay thời gian Điện tử/RC/kỹ thuật số Mạch sao-tam giác, trì hoãn khởi động OMRON H3CR, Finder 88, RE22 Schneider
Relay bảo vệ quá dòng Điện từ/điện tử Bảo vệ đường dây, máy biến áp (ANSI 50/51) SEL-751, Siemens 7SJ85
Relay bảo vệ quá áp/thấp áp Điện tử Bảo vệ thiết bị khỏi sự cố nguồn ANSI 59/27, Finder 7P, SELEC VM10
Relay so lệch Điện tử/số Bảo vệ máy biến áp, máy phát (ANSI 87) SEL-387, GE Multilin 745
Relay khoảng cách Điện tử/số Bảo vệ đường dây truyền tải (ANSI 21) ABB REL670, Siemens 7SA86
Relay chạm đất Điện tử/lõi từ toàn Phát hiện sự cố chạm đất (ANSI 64/51N) ANSI 64, Schneider Sepam
Relay SSR (solid-state) Bán dẫn (triac/SCR) Đóng cắt nhanh, không hồ quang, lò điện trở Crydom, Omron G3NA
Relay RCCB/RCD Biến dòng vi sai Bảo vệ chạm điện người (dòng rò 30mA) IEC 61008, Schneider iID, ABB F200

So sánh relay và contactor

Tiêu chí Relay Contactor
Dòng tiếp điểm Thường ≤ 16A 9A đến 800A+
Mục đích Tín hiệu, điều khiển, bảo vệ Đóng cắt mạch động lực
Tuổi thọ cơ học 10–100 triệu lần 1–30 triệu lần
Buồng dập hồ quang Thường không có Có (bắt buộc)
Lắp đặt Socket DIN, PCB Ray DIN, bulkhead
Giá thành Thấp hơn nhiều Cao hơn theo dải dòng

Relay trong hệ thống PLC

Trong kiến trúc điều khiển công nghiệp hiện đại, relay đóng vai trò cầu nối giữa thế giới tín hiệu số (PLC, HMI) và thế giới thực (motor, van, cơ cấu chấp hành):

  • Relay trung gian: PLC output dòng nhỏ (0,1A) → relay trung gian → contactor cuộn hút 0,8A. Cách ly galvanic bảo vệ CPU PLC.
  • Relay thời gian: Tạo trễ phần cứng độc lập với chương trình PLC, đảm bảo an toàn ngay cả khi PLC treo.
  • Relay SSR: PLC output 24VDC → SSR → lò điện trở 220VAC. Không có tiếng ồn cơ học, tuổi thọ cao trong môi trường đóng cắt tần số lớn.
  • Relay bảo vệ số (IED): Nhận dữ liệu từ BI/BU, kết nối SCADA qua Modbus/IEC 61850, tự động cắt máy cắt khi phát hiện sự cố.

Xu hướng hiện đại là tích hợp nhiều chức năng relay vào một module IED (Intelligent Electronic Device) kết nối mạng, thay thế tủ relay cổ điển nhiều thiết bị rời rạc.

Câu hỏi thường gặp

01
Relay và rơ-le có khác nhau không?

Không khác nhau — "rơ-le" là cách phiên âm tiếng Việt của từ "relay" (gốc Pháp: relais). Trong văn bản kỹ thuật Việt Nam, cả hai cách viết đều được chấp nhận. Tài liệu tiêu chuẩn TCVN thường dùng "rơle", trong khi kỹ sư và nhà phân phối thiết bị công nghiệp thường dùng "relay" theo tiếng Anh.

02
Relay 5 chân và 8 chân khác nhau thế nào?
03
Relay có thể thay thế contactor không?
04
Relay SSR (solid-state) có ưu điểm gì so với relay điện từ?
05
Tại sao relay trung gian cần cách ly quang (opto-isolation)?

Thuật ngữ liên quan

Chat Zalo Zalo Gọi ngay