Lumen — Quang thông (Luminous Flux)
Lumen (lm) đo tổng năng lượng ánh sáng mà đèn phát ra theo mọi hướng, có tính đến độ nhạy của mắt người. Đây là thước đo “độ sáng tổng thể” của đèn.
- Đèn LED 10W chất lượng tốt: 900–1.100 lm
- Đèn LED 20W: 1.800–2.200 lm
- Đèn pha LED 100W: 10.000–14.000 lm
- Đèn sợi đốt 100W: chỉ ~1.200 lm (hiệu suất 12 lm/W)
Hiệu suất sáng (Efficacy) = Lumen ÷ Watt. LED hiện đại đạt 100–200 lm/W. Khi mua đèn, xem lumen thực tế đo được, không phải công suất (W).
Lux — Độ rọi (Illuminance)
Lux (lx) đo lượng ánh sáng chiếu lên một đơn vị diện tích bề mặt:
Lux = Lumen ÷ m²
Ví dụ: Đèn 1.000 lm chiếu đều lên sàn 10m² → độ rọi = 100 lux.
| Không gian | Độ rọi yêu cầu | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Hành lang, cầu thang | 50–100 lux | TCVN 7114 |
| Phòng ngủ | 100–200 lux | TCVN 7114 |
| Phòng khách | 150–300 lux | TCVN 7114 |
| Văn phòng, phòng học | 300–500 lux | TCVN 7114 / ISO 8995 |
| Shop bán lẻ, trưng bày | 500–1.000 lux | CIBSE Guide |
| Nhà xưởng, sản xuất | 200–500 lux | TCVN 7114 |
| Sân vận động (thi đấu TV) | 1.000–2.000 lux | FIFA/UEFA |
CRI — Chỉ số hoàn màu (Color Rendering Index)
CRI (Ra) đo khả năng tái hiện màu sắc thực của vật thể so với ánh sáng mặt trời lý tưởng. Thang điểm 0–100, ánh sáng mặt trời = 100.
- CRI ≥90: Màu sắc rất chân thực. Bắt buộc cho: shop thời trang, phòng tranh, phòng phẫu thuật, xưởng in màu.
- CRI 80–90: Tốt, đủ dùng cho không gian sinh hoạt, nhà ở, văn phòng.
- CRI 70–80: Trung bình. Màu sắc hơi lệch. Chỉ dùng kho, đường phố.
- CRI <70: Kém. Không dùng nơi cần nhận biết màu chính xác.
Ví dụ thực tế: Đèn CRI 70 chiếu vào miếng thịt bò tươi sẽ làm thịt trông tối màu, kém tươi. Đèn CRI 95 giúp màu thịt đỏ tươi tự nhiên, tăng hấp dẫn cho siêu thị thực phẩm.
Kelvin — Nhiệt màu (Color Temperature)
Nhiệt màu (CCT — Correlated Color Temperature) đo “màu sắc” của ánh sáng, tính bằng độ Kelvin (K):
- 2.700–3.000K — Warm White (trắng vàng ấm): Ánh sáng vàng, tạo cảm giác ấm cúng, thư giãn. Phù hợp: phòng ngủ, phòng khách, nhà hàng cao cấp, spa.
- 3.500–4.000K — Neutral White (trắng trung tính): Cân bằng giữa ấm và lạnh. Phù hợp: văn phòng, bếp, phòng học.
- 5.000–6.500K — Cool White (trắng lạnh): Ánh sáng trắng xanh, tăng sự tập trung và tỉnh táo. Phù hợp: bệnh viện, kho xưởng, bãi đỗ xe, đèn đường.
Mối quan hệ giữa các thông số
Khi thiết kế chiếu sáng, cần xem xét cả 4 thông số đồng thời:
- Phòng khách 20m²: Cần 300 lux × 20m² = 6.000 lm tổng. Dùng 6 bóng LED 10W (1.000 lm/bóng), CCT 3.000K, CRI ≥80.
- Shop thời trang 50m²: Cần 750 lux × 50m² = 37.500 lm. Dùng track light COB 30W (3.000 lm/đèn) × 13 đèn, CCT 3.500K, CRI ≥90.