TRIAC là gì?
TRIAC (Triode for Alternating Current) là linh kiện bán dẫn 3 cực dẫn điện theo cả hai chiều — khác SCR chỉ dẫn 1 chiều. Hai cực chính gọi là MT1 và MT2 (Main Terminal 1 và 2), cực điều khiển là Gate (G). TRIAC tương đương 2 SCR đấu đối song (anti-parallel) chung gate, vì vậy điều khiển cả hai nửa chu kỳ AC.
BT136 và BT139 — so sánh
| Thông số | BT136 | BT139 | BTA41-600B |
|---|---|---|---|
| V_DRM | 600 V | 600 V | 600 V |
| I_T(RMS) | 4 A | 16 A | 40 A |
| I_GT | 25–35 mA | 35–50 mA | 50 mA |
| dV/dt chịu đựng | 100 V/µs | 200 V/µs | 500 V/µs |
| Vỏ | TO-220AB | TO-220AB | TO-218 |
| Công suất tải tối đa | ~800 W (220 V) | ~3,5 kW | ~8,8 kW |
Mạch dimmer đèn BT136 + DIAC
Sơ đồ điển hình: 220 V AC → R1 (cố định 47 kΩ) + VR1 (biến trở 470 kΩ) + C1 (100 nF/400 V) → DIAC DB3 (V_BO ≈ 32 V) → Gate BT136. MT1 nối dây trung tính (N), MT2 nối tải → pha (L).
Nguyên lý: VR1 điều chỉnh thời hằng RC, thay đổi góc pha α α nhỏ → TRIAC dẫn sớm → công suất cao → đèn sáng α lớn → TRIAC dẫn muộn → công suất thấp → đèn tối Thêm snubber RC (100 Ω + 100 nF/400 V) song song MT1-MT2 để chống tự trigger khi tải cảm kháng (dV/dt).
Lưu ý khi dùng TRIAC với tải cảm kháng
Motor AC, biến áp, quạt là tải cảm kháng — dòng trễ pha so với điện áp. Khi TRIAC tắt tại zero crossing của dòng, điện áp MT2-MT1 có thể tăng đột ngột (dV/dt cao), gây TRIAC tự trigger lại. Giải pháp:
- Dùng TRIAC BTA series (cách ly metal tab) có dV/dt cao hơn.
- Thêm snubber RC: 100 Ω (2 W) + 100 nF (400 V X2 class) song song với TRIAC.
- Thêm MOV (Metal Oxide Varistor) để chống spike điện áp lưới.