Tủ DB là gì?
Tủ DB (Distribution Board — tủ phân phối) là loại tủ điện cấp thấp nhất trong hệ thống phân phối điện, đặt gần phụ tải nhất. Tủ DB nhận điện từ MDB hoặc trực tiếp từ công tơ, sau đó phân phối đến từng mạch điện riêng lẻ trong ngôi nhà hay căn hộ.
Cấu tạo tủ DB điển hình
- Vỏ tủ: nhựa ABS (IP30, trong nhà) hoặc thép sơn tĩnh điện (IP65, ngoài trời). Kích thước phổ biến: 4–36 module (modul 18mm theo DIN EN 50022).
- Thanh cái (busbar): đồng hoặc nhôm, dòng định mức 40–125A.
- MCB tổng (Main MCB): 40A–63A, bảo vệ ngắn mạch và quá tải cho toàn bộ tủ.
- RCCB (RCD): 25–40A/30mA, bảo vệ chống rò điện (chống giật). Đặt sau MCB tổng.
- MCB nhánh: 10A–32A cho từng mạch: đèn chiếu sáng, ổ cắm, điều hòa, bình nước nóng.
- Dây PE (đất): thanh nối đất (PE bar) kết nối vỏ tủ và dây bảo vệ từng mạch.
Sơ đồ phân mạch tủ DB nhà ở điển hình
| Mạch | MCB | Phụ tải | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chiếu sáng | 10A | Đèn toàn nhà | Dây 1.5 mm² |
| Ổ cắm phòng khách | 16A | TV, quạt, sạc | Dây 2.5 mm² |
| Ổ cắm phòng ngủ | 16A | Máy tính, quạt | Dây 2.5 mm² |
| Điều hòa 1HP | 16A | ~900W | Dây 2.5 mm² |
| Điều hòa 2HP | 20A | ~1800W | Dây 4 mm² |
| Bình nước nóng | 20A | 2000–3000W | Dây 4 mm² |
| Bếp từ | 32A | 3500W | Dây 6 mm² |
Chọn tủ DB đúng chuẩn
- Tính tổng tải: cộng công suất tất cả thiết bị, nhân hệ số đồng thời 0.7–0.8.
- Chọn MCB tổng: dòng ≥ tổng dòng tải × 1.25.
- Số module: đếm số MCB + RCCB + dự phòng 20%, chọn tủ có đủ rail DIN.
- Cấp IP: trong nhà IP30–IP40, ngoài trời hoặc hành lang IP65.
Thương hiệu phổ biến tại Việt Nam
Schneider Electric (Easy9, Resi9, Acti9), Legrand (DX3, XL3), ABB (SACE, System pro M), Siemens (SENTRON), Mitsubishi Electric. Phân khúc bình dân: Hager, Chint, LS Electric.