0968309279 | hotro@tiemdien.com | Giao hàng toàn quốc
Tụ điện Cơ bản

Tụ gốm là gì? Không phân cực, tần số cao

3 phút đọc 18/06/2026
Tóm tắt nhanh

Tụ gốm (ceramic capacitor) là tụ điện dùng gốm barium titanate làm điện môi, không phân cực, dải điện dung 1pF–10μF, điện áp 16V–2kV. Hiệu quả cao ở tần số MHz. Đọc code: 104 = 100nF, 103 = 10nF, 102 = 1nF. Ứng dụng chính: bypass nguồn IC (100nF), decoupling RF, lọc EMI.

Tụ gốm là gì?

Tụ gốm (ceramic capacitor) sử dụng gốm áp điện (piezoelectric ceramic) như barium titanate (BaTiO₃) làm điện môi. Hai bản cực kim loại mỏng (thường là bạc) phủ lên hai mặt của đĩa gốm hoặc lớp gốm đa lớp (MLCC — Multilayer Ceramic Capacitor). Đây là loại tụ phổ biến nhất trong điện tử hiện đại, chiếm hơn 70% số lượng tụ sản xuất toàn cầu.

Phân loại tụ gốm theo hệ số nhiệt độ

Loại Mã EIA Biến thiên nhiệt độ Ứng dụng
C0G (NP0) C0G ±30ppm/°C (rất ổn định) Bộ lọc RF, oscillator, timing
X5R X5R ±15% từ -55°C đến +85°C Decoupling, bypass IC
X7R X7R ±15% từ -55°C đến +125°C Decoupling, lọc nguồn
Y5V / Z5U Y5V +22%/-82% (không ổn định) Bypass không cần chính xác

Cách đọc code tụ gốm

Tụ gốm qua lỗ (through-hole) thường in 3 chữ số, đơn vị pF:

  • Chữ số 1 và 2: hai chữ số đầu của giá trị.
  • Chữ số 3: số mũ của 10 (×10ⁿ pF).
Code Tính Kết quả
104 10 × 10⁴ pF 100,000 pF = 100nF = 0.1μF
103 10 × 10³ pF 10,000 pF = 10nF = 0.01μF
102 10 × 10² pF 1,000 pF = 1nF
101 10 × 10¹ pF 100 pF
100 10 × 10⁰ pF 10 pF
472 47 × 10² pF 4,700 pF = 4.7nF
221 22 × 10¹ pF 220 pF

Ứng dụng tụ gốm trong thiết kế mạch

  • Bypass/Decoupling nguồn IC: đặt tụ 100nF (X7R) ngay chân VCC–GND của mỗi IC, khoảng cách < 5mm. Hấp thụ dòng xung chuyển mạch, ổn định điện áp cung cấp cho IC.
  • Lọc EMI đầu vào nguồn: tụ gốm 10nF–100nF tại đầu vào bộ chuyển đổi DC-DC, lọc nhiễu chế độ chung và vi sai.
  • Mạch lọc RC: tụ gốm kết hợp điện trở tạo bộ lọc thông thấp/cao đơn giản.
  • Snubber: tụ 10–100nF nối song song với tiếp điểm relay, TRIAC để dập xung điện áp.

Ưu và nhược điểm

  • Ưu: không phân cực, ESR và ESL rất thấp, hoạt động tốt đến GHz, giá rẻ nhất trong các loại tụ.
  • Nhược: điện dung nhỏ (giới hạn ~100μF ở SMD), tụ gốm lớp (MLCC) dễ nứt vỡ khi bẻ cong PCB (piezoelectric cracking), loại Y5V điện dung thay đổi nhiều theo điện áp và nhiệt độ.

Câu hỏi thường gặp

01
Tại sao phải đặt tụ gốm 100nF gần mỗi IC?

IC kỹ thuật số khi chuyển mạch (gate switching) yêu cầu dòng rất lớn trong thời gian rất ngắn (nanosecond). Dây nguồn có điện cảm ký sinh → gây dao động điện áp (voltage glitch). Tụ 100nF ngay chân nguồn IC là "bình ắc quy cục bộ" cung cấp tức thì dòng xung này, ngăn điện áp sụt, tránh lỗi logic sai.

02
X7R và C0G/NP0 khác nhau thế nào, chọn loại nào?
03
Tụ gốm SMD 0402 và 0805 có điểm gì khác nhau?
04
Hiệu ứng piezoelectric của tụ gốm là gì?
05
Tụ gốm bị nứt (cracked) có dấu hiệu gì?

Thuật ngữ liên quan

Chat Zalo Zalo Gọi ngay