Tại sao bảo dưỡng máy phát điện đúng lịch quan trọng?
Máy phát điện là thiết bị dự phòng quan trọng — cần hoạt động ngay lập tức khi điện lưới mất. Bảo dưỡng không đúng lịch dẫn đến: động cơ không nổ khi cần (ắc quy hết, nhiên liệu biến chất), máy chết giữa chừng do thiếu dầu hoặc quá nhiệt, tuổi thọ giảm mạnh, chi phí sửa chữa lớn hơn nhiều lần bảo dưỡng định kỳ.
Lịch bảo dưỡng theo giờ vận hành
Bảo dưỡng 50 giờ đầu tiên (Break-in service)
- Thay dầu nhớt động cơ lần đầu (dầu phá máy — chứa mạt kim loại từ quá trình chạy rà)
- Kiểm tra và siết lại tất cả bu lông, đai ốc (động cơ tự giãn nở trong 50 giờ đầu)
- Kiểm tra mức nước làm mát, điện áp ắc quy
- Kiểm tra độ căng dây đai (belt tension) nếu có
- Kiểm tra hệ thống xả khói, rò rỉ nhiên liệu
Bảo dưỡng mỗi 250 giờ (hoặc 6 tháng tùy cái nào đến trước)
- Thay dầu nhớt động cơ: dầu diesel SAE 15W-40 API CH-4/CI-4. Kiểm tra màu dầu cũ (đen = bình thường; xám = lẫn nước; bọt = lẫn nước làm mát → nguy hiểm).
- Thay lọc dầu (oil filter): thay cùng lúc với dầu nhớt
- Vệ sinh hoặc thay lọc không khí (air filter): lọc khô — vỗ nhẹ cho bụi rơi ra, thay nếu bẩn nhiều; lọc nhớt — ngâm dầu lại
- Kiểm tra ắc quy khởi động: đo điện áp (12V hoặc 24V), đo tỉ trọng dung dịch axit, kiểm tra đầu cực có bị oxy hóa không, bổ sung nước cất nếu thiếu
- Kiểm tra mức nước làm mát: bổ sung nước cất + dung dịch chống đông (coolant) nếu thiếu. Kiểm tra nắp két nước, van hằng nhiệt.
- Kiểm tra hệ thống điện: đo điện áp đầu ra (220/380V), tần số (50Hz), điện áp ắc quy khi máy đang chạy (13,5–14,5V là bình thường — máy đang sạc ắc quy)
- Kiểm tra rò rỉ: dầu nhớt, nhiên liệu, nước làm mát từ các gioăng, joint, đầu nối
- Khởi động thử và chạy không tải 10–15 phút nếu máy không được chạy trong 30 ngày
Bảo dưỡng mỗi 500 giờ (hoặc 12 tháng)
Thực hiện tất cả hạng mục 250 giờ, cộng thêm:
- Thay lọc nhiên liệu (fuel filter): cả lọc thô (pre-filter) và lọc tinh (secondary filter)
- Kiểm tra AVR (Automatic Voltage Regulator): đo điện áp đầu ra khi thay đổi tải, kiểm tra điện trở điều chỉnh, kiểm tra diode và tụ điện trên bảng mạch AVR
- Súc rửa két nước làm mát: xả hết nước cũ, xả cặn bằng dung dịch tẩy rửa, đổ nước sạch và coolant mới (thay coolant mỗi 2 năm hoặc theo nhà sản xuất)
- Kiểm tra van xả áp két nước và nắp két nước (pressure cap)
- Kiểm tra hệ thống xả khói: muội than, rò rỉ khí, tình trạng bộ giảm thanh
- Kiểm tra cặp tiếp điểm bảng AMF/ATS: vệ sinh, đo điện trở tiếp xúc
- Load bank test: chạy thử với tải giả 75–100% trong 2–4 giờ để phát hiện vấn đề tiềm ẩn và làm sạch buồng đốt (chống wet stacking)
Bảo dưỡng mỗi 1.000 giờ (hoặc 24 tháng)
Thực hiện tất cả hạng mục 500 giờ, cộng thêm:
- Kiểm tra và điều chỉnh khe hở xu páp (valve clearance)
- Kiểm tra vòi phun nhiên liệu (injector): áp suất phun, tình trạng tia phun
- Kiểm tra alternator: đo điện trở cuộn stator và rotor, kiểm tra điện trở cách điện (≥1 MΩ)
- Thay ắc quy khởi động nếu điện dung dưới 80% hoặc tuổi trên 3–4 năm
- Kiểm tra toàn bộ hệ thống điện: cáp đấu nối, đầu cốt, tiếp điểm contactor ATS
Checklist kiểm tra hàng tuần (máy dự phòng không chạy thường xuyên)
- Kiểm tra mức dầu nhớt bằng que thăm
- Kiểm tra mức nước làm mát
- Kiểm tra mức nhiên liệu trong bình
- Kiểm tra điện áp ắc quy (≥12,5V đối với ắc quy 12V)
- Khởi động máy, chạy 10–15 phút không tải để sạc ắc quy và giữ dầu nhớt lưu thông