0968309279 | hotro@tiemdien.com | Giao hàng toàn quốc
Tủ điện Trung cấp

Thanh cái (Busbar) là gì? Đồng hay nhôm, tiết diện bao nhiêu?

4 phút đọc 19/06/2026
Tóm tắt nhanh

Busbar (thanh cái) là thanh dẫn điện bằng đồng hoặc nhôm, đóng vai trò điểm phân phối điện chính trong tủ MDB/DB. Tiết diện thanh cái tính theo mật độ dòng: đồng 1.5-2.5 A/mm², nhôm 0.8-1.5 A/mm². Thanh cái đồng phổ biến hơn vì dẫn điện tốt hơn và chịu nhiệt tốt hơn trong cùng tiết diện.

Busbar là gì?

Busbar (thanh cái) là dây dẫn dạng thanh cứng — thường bằng đồng hoặc nhôm — dùng làm điểm thu và phân phối điện trong tủ điện. Thay vì dùng cáp mềm, thanh cái cho phép đấu nối nhiều mạch nhánh vào một điểm chung một cách gọn gàng, an toàn và có khả năng chịu dòng cao.

Vai trò của busbar trong tủ điện

  • Tủ MDB (Main Distribution Board): Busbar chính nhận điện từ máy biến áp hoặc tổng hạ thế, phân phối cho các tủ DB hoặc tải lớn. Busbar MDB thường tiết diện lớn: 100×10mm đến 200×20mm.
  • Tủ DB (Distribution Board): Busbar nhánh (sub-busbar) phân phối cho các MCB mạch đèn, ổ cắm, motor. Tiết diện nhỏ hơn: 25×3mm đến 60×6mm.
  • Thanh cái trung tính (N-busbar): Điểm chung dây trung tính tất cả mạch nhánh.
  • Thanh cái tiếp địa (PE-busbar): Điểm chung dây bảo vệ nối đất.

Đồng hay nhôm?

Tiêu chí Thanh cái đồng Thanh cái nhôm
Dẫn điện (σ) 58 MS/m (cao hơn) 35 MS/m (thấp hơn ~40%)
Cùng dòng điện Tiết diện nhỏ hơn Tiết diện lớn hơn ~1.6 lần
Khối lượng Nặng hơn (8.9 g/cm³) Nhẹ hơn ~3 lần (2.7 g/cm³)
Chống oxy hóa Tốt hơn (đồng oxid dẫn điện) Kém hơn (nhôm oxid cách điện)
Giá (cùng dòng) Đắt hơn Rẻ hơn
Phổ biến tại VN Phổ biến hơn Ít phổ biến, dùng trạm biến áp lớn

Kết luận thực tế: tủ điện công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam dùng busbar đồng là tiêu chuẩn. Busbar nhôm dùng trong trạm phân phối điện lớn do ưu điểm nhẹ khi tiết diện rất lớn.

Cách tính tiết diện busbar

Mật độ dòng điện cho phép (J) — khuyến nghị thực tế:

  • Đồng: J = 1.5 A/mm² (môi trường bình thường, tủ có thông gió)
  • Nhôm: J = 0.8-1.0 A/mm²

Công thức: S (mm²) = I (A) / J (A/mm²)

Ví dụ: Tủ MDB dòng tổng 800A, dùng busbar đồng: S = 800 / 1.5 = 533 mm². Chọn thanh 60×10mm = 600mm² (đủ dùng, có dự phòng).

Tiết diện busbar thông dụng (đồng)

Kích thước Tiết diện Dòng cho phép (xấp xỉ)
25×3mm 75mm² ~100-120A
30×4mm 120mm² ~160-200A
40×5mm 200mm² ~250-320A
50×5mm 250mm² ~350-400A
60×6mm 360mm² ~500A
80×8mm 640mm² ~800A
100×10mm 1000mm² ~1200-1500A

Lưu ý lắp đặt busbar

  • Busbar phải được bọc cách điện (heat shrink tube hoặc ốp nhựa) ngoại trừ điểm đấu nối.
  • Khoảng cách giữa các pha busbar (L1, L2, L3) tối thiểu theo điện áp: 220V → 25mm, 400V → 36mm.
  • Bu lông đấu nối busbar phải dùng đúng moment (tra bảng theo kích thước bu lông), dùng vòng đệm phẳng và vòng đệm vênh (spring washer).
  • Bề mặt tiếp xúc busbar phải đánh sạch, bôi mỡ chống oxy hóa trước khi xiết chặt.

Xem thêm

Câu hỏi thường gặp

01
Busbar đồng mấy mm cho tủ DB 100A?

Tủ DB 100A dùng busbar đồng: S = 100A / 1.5 A/mm² = 67mm². Chọn thanh 25×3mm = 75mm² là phù hợp, có dự phòng 12%. Thực tế hay dùng thanh 30×3mm hoặc 30×4mm để có thêm diện tích bề mặt cho việc đấu nối MCB.

02
Tại sao busbar nhôm dễ bị lỏng mối nối?
03
Có thể dùng cáp thay busbar không?
04
Busbar 3 pha cần sơn màu gì?
05
Busbar bị nóng có nguyên nhân gì?
Chat Zalo Zalo Gọi ngay