Nguyên tắc chọn biến tần cho motor
Chọn biến tần không chỉ dựa vào công suất (kW) mà còn phụ thuộc vào đặc tính tải, điều kiện môi trường, và yêu cầu điều khiển. Sai lầm phổ biến là chỉ nhìn kW mà bỏ qua đặc tính moment tải và dòng khởi động.
Bước 1: Xác định công suất
| Loại tải | Đặc điểm | Quy tắc chọn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Quạt, bơm ly tâm | Moment tỷ lệ bậc 2 với tốc độ | Chọn đúng bằng công suất motor | Motor 5.5kW → VFD 5.5kW |
| Băng tải, máy khuấy | Moment tải gần như không đổi | Chọn bằng hoặc lên 1 bậc | Motor 7.5kW → VFD 7.5 hoặc 11kW |
| Máy ép, máy nghiền, máy trộn nặng | Moment lớn khi khởi động, đỉnh tải | Chọn lên 1–2 bậc | Motor 11kW → VFD 15 hoặc 18.5kW |
| Cần trục, máy nâng | Cần moment giữ tải ở tốc độ 0 | Chọn vector + encoder, lên 1–2 bậc | Motor 15kW → VFD vector 18.5kW + encoder |
Bước 2: Xác định điện áp và số pha đầu vào
- Motor 0.75kW trở xuống tại xưởng nhỏ, hộ gia đình: Biến tần 1P 220V vào → 3P 220V ra (motor tam giác).
- Motor 1.5kW–45kW công nghiệp: Biến tần 3P 380V vào → 3P 380V ra.
- Motor >45kW: Biến tần trung thế (2.3kV, 3.3kV, 6kV) hoặc biến tần đa module song song.
Bước 3: Chọn chế độ điều khiển
- V/f (Scalar): Quạt, bơm, máy nén ly tâm — không cần moment cao ở tốc độ thấp.
- Sensorless Vector: Băng tải, máy trộn, máy ép — cần moment ổn định hơn V/f, không cần encoder.
- Vector + Encoder: Cần trục, thang máy, máy kéo sợi — moment chính xác ngay cả ở tốc độ 0.