Chọn theo dòng định mức (10A hay 16A)
Đây là tiêu chí quan trọng nhất. Dòng định mức ổ/công tắc phải lớn hơn dòng làm việc của tải.
| Thiết bị | Công suất tham khảo | Dòng định mức nên dùng |
|---|---|---|
| Sạc, đèn, quạt, TV | <1.500W | Ổ 10A |
| Lò vi sóng, nồi cơm | 1.000–2.000W | Ổ 10–16A |
| Bếp từ, bình nóng lạnh | 2.000–3.500W | Ổ 16A, dây riêng |
| Điều hòa | theo công suất | Aptomat riêng, không qua ổ |
Chọn theo vị trí lắp đặt
- Bếp: nhiều ổ 16A cho thiết bị công suất lớn, tránh dùng ổ chia nhiều cổng cắm chồng tải.
- Nhà tắm, ban công: ổ chống nước IP44 trở lên, kết hợp ổ/aptomat chống giật.
- Phòng ngủ: ổ đầu giường, công tắc 2 chiều cho đèn, có thể dùng dimmer LED.
- Ngoài trời: ổ IP55–IP66 có nắp che.
Chọn số lượng ổ cắm
Nên bố trí dư ổ cắm để tránh dùng ổ chia (ổ kéo dài) gây quá tải. Kinh nghiệm: phòng khách 4–6 ổ, mỗi phòng ngủ 3–4 ổ, bếp 5–8 ổ tùy thiết bị. Mỗi nhánh ổ cắm nên giới hạn tổng tải dưới khả năng của aptomat và dây.
An toàn trẻ em
Nhà có trẻ nhỏ nên chọn ổ cắm có màn che an toàn (safety shutter): hai lá chắn chỉ mở khi cả hai chấu phích cắm đồng thời ấn vào, ngăn trẻ chọc vật nhọn vào một lỗ. Đây là tính năng nên ưu tiên hơn nắp nhựa rời dễ mất.
Chọn tiết diện dây phù hợp
| Mục đích | Dòng tải | Tiết diện dây đồng |
|---|---|---|
| Chiếu sáng | <10A | 1,0–1,5mm² |
| Ổ cắm thường | 10–16A | 2,5mm² |
| Bếp, bình nóng lạnh | 16–25A | 4mm² |
Dây quá nhỏ so với tải sẽ nóng, sụt áp và nguy cơ cháy. Phải chọn dây và aptomat đồng bộ với dòng định mức của ổ cắm.