Dây rút nhựa là gì?
Dây rút nhựa (tiếng Anh: cable tie hoặc zip tie, dân gian gọi lạt nhựa) là dây buộc có một đầu khóa răng cưa một chiều. Khi luồn đuôi dây qua khóa và kéo, dây siết chặt và không tự nới lỏng. Đây là phụ kiện rẻ và phổ biến nhất để bó gọn, cố định bó dây cáp.
Kích thước phổ biến
| Cỡ (rộng x dài) | Lực kéo tham khảo | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 2,5 x 100 mm | ~8 kg | Bó dây tín hiệu, dây nhỏ |
| 3,6 x 150–200 mm | ~18 kg | Bó dây điện dân dụng phổ biến |
| 4,8 x 250–300 mm | ~22 kg | Bó cáp vừa, cố định trên máng |
| 7,6 x 350–500 mm | ~55 kg | Bó cáp lực lớn, cáp nặng |
Vật liệu
- Nylon 66 (PA66): phổ biến, dẻo dai, dùng trong nhà; màu trắng/tự nhiên.
- Nylon chịu UV (đen): pha carbon đen, chống tia cực tím, dùng ngoài trời, không giòn gãy dưới nắng.
- Loại chịu nhiệt, chịu hóa chất: nylon đặc biệt hoặc thép không gỉ cho môi trường khắc nghiệt.
Lưu ý: dây rút nylon thường ngoài trời sẽ giòn và gãy sau vài tháng do tia UV; ngoài trời bắt buộc dùng loại đen chịu UV.
Phụ kiện cố định cáp
- Kẹp giữ cáp (cable clip): kẹp nhựa hoặc kim loại bắt vít, giữ một hoặc nhiều sợi cáp lên tường, trần.
- Đế dán dây rút (cable tie mount): đế vuông có keo hoặc lỗ bắt vít, có rãnh luồn dây rút để cố định bó cáp lên bề mặt phẳng.
- Vòng quấn xoắn (spiral wrap): ống nhựa xoắn quấn quanh bó dây, vừa bó gọn vừa cho phép rẽ nhánh.
- Khóa dán (velcro): dùng lại nhiều lần, thích hợp cho bó cáp hay thay đổi như trong tủ rack.