Máng cáp là gì?
Máng cáp (tiếng Anh: cable tray hoặc cable trunking) là máng kim loại hoặc nhựa có tiết diện chữ U, dùng để đỡ và bảo vệ dây, cáp điện đi nổi dọc theo trần, tường hay trên các giá đỡ. Máng cáp giúp đi dây gọn gàng, dễ kiểm tra, dễ bổ sung tuyến cáp mới và tản nhiệt cho cáp tốt hơn so với chôn cứng trong tường.
Trong các công trình công nghiệp, nhà xưởng, tòa nhà cao tầng, máng cáp gần như là tiêu chuẩn bắt buộc cho tuyến cáp động lực và cáp tín hiệu chạy số lượng lớn.
Phân loại máng cáp
| Loại máng | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Máng đục lỗ (perforated) | Thân máng đột lỗ, thoát nhiệt và thoát nước tốt, nhẹ hơn | Phổ biến nhất, dùng cho cáp động lực, cáp điều khiển trong nhà xưởng |
| Máng đặc (solid bottom) | Thân kín, chống bụi, chống nước nhỏ giọt, che chắn cáp tốt | Cáp tín hiệu nhạy nhiễu, khu vực nhiều bụi, ngoài trời che mưa |
| Máng lưới (wire mesh / cable basket) | Đan từ thanh thép tròn thành lưới, rất thoáng, nhẹ, dễ rẽ nhánh | Cáp mạng, cáp viễn thông, data center, trần giả |
Vật liệu chế tạo
- Tôn sơn tĩnh điện: thép tấm sơn epoxy, giá rẻ, thẩm mỹ, dùng trong nhà khô ráo.
- Mạ kẽm điện phân (electro-galvanized): lớp kẽm mỏng, chống ăn mòn vừa phải, dùng trong nhà.
- Mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanized): lớp kẽm dày 55–80 µm, chống ăn mòn tốt, dùng ngoài trời, nhà máy hóa chất.
- Inox 304/316: chống ăn mòn cao nhất, dùng trong môi trường thực phẩm, hóa chất, ven biển; giá cao.
Kích thước phổ biến
Máng cáp được gọi theo rộng x cao (mm). Một số cỡ thông dụng: 50×50, 100×50, 100×100, 150×100, 200×100, 300×100, 400×100, 500×100, 600×150. Độ dày tôn thường 0,8–2,0 mm tùy tải trọng. Chiều dài tiêu chuẩn mỗi cây thường 2,5 m hoặc 3 m, nối với nhau bằng nẹp nối và bu lông.
Phụ kiện đi kèm
Một tuyến máng cáp hoàn chỉnh cần các phụ kiện: co lên/xuống, co ngang (chữ L, chữ T, chữ thập), nắp máng, ke đỡ, ty treo, nẹp nối và bu lông liên kết. Khi đặt hàng cần tính cả phụ kiện chứ không chỉ thân máng.