Vì sao giá aptomat chênh lệch lớn?
Cùng một dòng định mức 32A nhưng giá aptomat có thể chênh nhau nhiều lần. Lý do nằm ở loại thiết bị (MCB, MCCB hay RCBO), khả năng cắt ngắn mạch (Icu/Icn), số cực, tiêu chuẩn sản xuất và thương hiệu. Dưới đây là khoảng giá tham khảo, thay đổi theo thời điểm và nhà phân phối, không phải cam kết giá tuyệt đối.
Bảng giá tham khảo theo loại (1 cây lẻ)
| Loại | Dòng phổ biến | Khoảng giá tham khảo | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| MCB 1P | 6-63A | ~30.000 – 120.000đ | Đèn, ổ cắm, mạch nhánh |
| MCB 2P | 16-63A | ~80.000 – 250.000đ | Tổng nhà 1 pha, bình nóng lạnh |
| RCBO 1P+N / 2P | 16-40A | ~250.000 – 700.000đ | Chống giật cho ổ cắm, bình nóng lạnh |
| MCCB 3P | 50-250A | ~500.000 – vài triệu đ | Tủ tổng, công nghiệp |
Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo thời điểm, hãng, dòng cắt và nơi bán. Hãy liên hệ nhà phân phối để có báo giá chính xác.
Khác biệt giá giữa các hãng
Với cùng thông số, mức giá tương đối thường theo thứ tự: hàng nội/giá rẻ < LS (Hàn Quốc) ≈ Panasonic < Schneider < ABB < Mitsubishi (Nhật). Hàng Nhật và ABB cao cấp hơn về độ bền và dòng cắt nhưng giá cao hơn rõ rệt. LS và Schneider là lựa chọn cân bằng phổ biến cho dân dụng.
Các yếu tố làm tăng giá
- Dòng cắt Icu/Icn cao: aptomat 6kA rẻ hơn loại 10kA hay 25kA cùng dòng định mức, vì buồng dập hồ quang khỏe hơn.
- Chức năng chống giật: RCBO đắt hơn MCB nhiều lần do tích hợp cuộn cảm biến dòng rò và mạch điện tử.
- Số cực: 2P, 3P, 4P đắt hơn 1P theo cấp số.
- Chỉnh dòng được (MCCB): loại có núm chỉnh dòng tác động đắt hơn loại cố định.
- Thương hiệu và xuất xứ: hàng chính hãng có tem, bảo hành đắt hơn hàng trôi nổi, nhưng an toàn hơn nhiều.
Lời khuyên khi mua
Không nên ham rẻ mua aptomat trôi nổi vì dòng cắt thực tế có thể không đạt công bố, gây nguy hiểm khi ngắn mạch. Hãy mua hàng chính hãng có tem chống giả, chọn dòng cắt Icu phù hợp (dân dụng thường 4,5-6kA là đủ, gần trạm biến áp nên 10kA). So sánh giá ở nhiều nhà phân phối uy tín.