0968309279 | hotro@tiemdien.com | Giao hàng toàn quốc

IGBT là gì? Dùng trong biến tần và UPS

3 phút đọc 18/06/2026
Tóm tắt nhanh

IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) kết hợp gate cách ly của MOSFET với khả năng chịu dòng/áp cao của BJT. Điều khiển bằng V_ge (như MOSFET) nhưng dẫn dòng lưỡng cực (như BJT). V_ce(sat) khoảng 1,5–2 V, chịu 600–6500 V và đến 3600 A. Ứng dụng chính: biến tần 3 pha (6 IGBT), UPS, máy hàn inverter, tàu điện.

IGBT là gì?

IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) là linh kiện bán dẫn công suất kết hợp ưu điểm của MOSFET (điều khiển điện áp, trở kháng vào cao, tốc độ đóng mở) với ưu điểm của BJT (khả năng dẫn dòng lớn ở điện áp cao). Ba cực: Gate (G), Collector (C), Emitter (E) — tương tự MOSFET nhưng tên cực Drain → Collector.

Cấu trúc và nguyên lý

IGBT = MOSFET kênh N lái transistor PNP. Khi V_ge vượt ngưỡng (~5–6 V), kênh N hình thành, cấp dòng base cho PNP → PNP dẫn mạnh theo cơ chế lưỡng cực (minority carrier injection). Kết quả: V_ce(sat) thấp hơn MOSFET thuần túy ở cùng dòng lớn, vì có cả electron lẫn lỗ trống tham gia dẫn điện. Nhược điểm: tail current khi tắt (lỗ trống thoát chậm) → tốc độ chậm hơn MOSFET.

Thông số điển hình

Mã IGBT V_ces I_C V_ce(sat) Ứng dụng
G4PC50W (IRG4PC50W) 600 V 55 A 1,95 V Biến tần 3 pha, UPS 3–10 kVA
FGA25N120 1200 V 25 A 2,2 V Biến tần điện áp cao, solar inverter
GT50J325 1200 V 50 A 1,75 V Biến tần công nghiệp trung bình
CM300DY-24NF 1200 V 300 A 1,7 V Module biến tần công nghiệp lớn
SKM400GB126D 1200 V 400 A 1,6 V Biến tần 200+ kW, tàu điện

Biến tần 3 pha — 6 IGBT bridge

Biến tần 3 pha dùng 6 IGBT tạo thành 3 cặp H-bridge (upper + lower arm × 3 pha). MCU/DSP phát tín hiệu SVPWM (Space Vector PWM) điều khiển 6 IGBT theo trình tự để tạo ra điện áp 3 pha tần số thay đổi từ DC bus. Tần số chuyển mạch điển hình: 2–16 kHz. Mỗi IGBT đi kèm diode ngược (FWD — Free Wheeling Diode) bên trong module để dẫn dòng cảm ứng của motor.

Bảo vệ IGBT trong biến tần

  • DESAT (Desaturation protection): phát hiện V_ce tăng bất thường khi ngắn mạch, ngắt gate trong <2 µs.
  • Soft turn-off: khi phát hiện lỗi, gate không tắt đột ngột mà giảm dần qua điện trở gate lớn để tránh overvoltage spike.
  • Nhiệt độ: NTC thermistor tích hợp trong module. T_j(max) thường 150–175 °C. Tản nhiệt bắt buộc.

Câu hỏi thường gặp

01
Tại sao biến tần dùng IGBT thay vì MOSFET?

Ở điện áp cao (>300 V) và dòng lớn (>30 A), MOSFET có R_ds(on) tăng theo điện áp bình phương (Ron ∝ V_br^2.5), nên điện trở rất cao. IGBT có V_ce(sat) ~1,5–2 V gần như không đổi với điện áp, nên tổn thất dẫn thấp hơn nhiều ở điện áp cao. Biến tần 380 V/3 pha cần V_dc ≈ 540 V — điều kiện đó MOSFET 600 V có R_ds(on) rất cao, IGBT chiếm ưu thế rõ rệt.

02
IGBT trong biến tần bị hỏng, cách xác định?
03
IGBT module và IGBT rời khác nhau thế nào?
04
Gate driver IGBT cần điện áp bao nhiêu?
05
IGBT SiC và IGBT Si khác nhau thế nào?

Thuật ngữ liên quan

Chat Zalo Zalo Gọi ngay