Bảng so sánh MOSFET và IGBT
| Tiêu chí |
MOSFET |
IGBT |
| Điều khiển |
Điện áp V_gs |
Điện áp V_ge |
| Điện áp làm việc |
<200 V tối ưu, có đến 1200 V |
600–6500 V |
| Dòng điện |
Cao (đến 400 A module), tốt ở dòng nhỏ |
Rất cao (đến 3600 A module) |
| Tổn thất dẫn (thấp V) |
I²×R_ds(on) — rất thấp ở V thấp |
V_ce(sat)×I — cao hơn ở V thấp |
| Tổn thất dẫn (cao V) |
R_ds(on) tăng mạnh (∝V_br^2,5) |
V_ce(sat) ~1,5–2 V gần như hằng số |
| Tốc độ chuyển mạch |
Rất nhanh (ns, MHz) |
Chậm hơn do tail current (µs, <100 kHz) |
| Tổn thất chuyển mạch |
Thấp (tần số cao) |
Cao hơn (tail current khi tắt) |
| Điện áp điều khiển gate |
10–15 V (standard), 4,5 V (logic) |
15 V (mở), −5 đến −15 V (tắt chắc) |
| Giá thành (cùng thông số) |
Rẻ hơn ở V thấp |
Rẻ hơn ở V/I cao |
Ranh giới lựa chọn theo điện áp và tần số
Điện áp DC bus:
< 150 V: MOSFET luôn tốt hơn
150–400 V: Phụ thuộc tần số:
f > 100 kHz → MOSFET (tổn thất chuyển mạch IGBT quá cao)
f < 20 kHz → IGBT (tổn thất dẫn MOSFET tăng cao)
f = 20–100 kHz → so sánh từng trường hợp
> 400 V: IGBT gần như luôn tốt hơn (đến khi SiC MOSFET rẻ hơn)
Ví dụ thực tế — chọn linh kiện
| Ứng dụng |
Điện áp |
Tần số |
Chọn |
Mã gợi ý |
| Nguồn xung laptop 65 W |
400 V DC |
100 kHz |
MOSFET |
SPP11N60C3 |
| Motor DC 12 V PWM |
12 V |
20 kHz |
MOSFET |
IRLZ44N |
| Biến tần 3 pha 1,5 kW (380 V) |
540 V DC |
8 kHz |
IGBT |
IRG4PC50W |
| UPS 1 kVA |
400 V DC |
20 kHz |
IGBT |
GT30J322 |
| Solar inverter 5 kW |
400 V DC |
20 kHz |
IGBT hoặc SiC |
FGA25N120 / C3M0065090D |
| Buck converter 48→12 V, 20 A |
48 V |
200 kHz |
MOSFET |
AON7524 (30 V) |
SiC MOSFET — tương lai?
SiC MOSFET kết hợp tốt nhất của MOSFET (tốc độ, V_gs điều khiển) và IGBT (chịu áp cao, nhiệt tốt). Tuy nhiên giá vẫn cao gấp 5–15× Si IGBT (năm 2025). SiC đang thay thế IGBT trong xe điện (Tesla, BYD), solar inverter hiệu suất cao >98%, và sạc nhanh DC. Trong vài năm tới, khi giá SiC giảm, sẽ thay thế IGBT ở nhiều phân khúc.