Khi nào cần kiểm tra hệ thống nối đất?
- Sau khi lắp đặt mới — nghiệm thu trước đưa vào sử dụng.
- Định kỳ hàng năm (nhà máy, trạm biến áp) hoặc 2–3 năm (công trình dân dụng).
- Sau sự cố sét đánh trực tiếp.
- Khi thêm thiết bị điện mới có công suất lớn.
- Khi nâng cấp, mở rộng hệ thống điện.
Các hạng mục kiểm tra
1. Kiểm tra trực quan
- Tình trạng dây nối đất: không đứt, không ăn mòn.
- Mối nối cọc và dây: chặt chẽ, không rỉ sét.
- Hộp kiểm tra (inspection pit) còn nguyên vẹn.
- Dây PE trong tủ điện: màu xanh-vàng đúng chuẩn.
2. Đo điện trở nối đất
- Phương pháp 3 que hoặc kẹp clamp theo IEC 61557-5.
- Kết quả đạt yêu cầu: ≤ 4Ω (nối đất an toàn), ≤ 10Ω (chống sét dân dụng).
3. Đo điện trở cách điện
- Đo cách điện dây PE so với dây pha — phải ≥ 1MΩ.
- Xác nhận không có rò điện giữa vỏ thiết bị và PE.
4. Kiểm tra tính liên tục nối đất (continuity test)
- Đo điện trở từ ổ cắm/thiết bị đến điểm MET (Main Earthing Terminal).
- Yêu cầu < 1Ω cho toàn bộ đường dây PE theo BS 7671.
Hồ sơ kiểm tra cần lưu
- Biên bản đo điện trở nối đất có chữ ký kiểm tra viên.
- Sơ đồ vị trí cọc và hố kiểm tra.
- Kết quả so sánh với lần đo trước (trend analysis).