MCB là gì?
MCB (Miniature Circuit Breaker — Cầu dao tự động nhỏ) là thiết bị đóng cắt bảo vệ mạch điện khỏi quá tải và ngắn mạch. MCB phổ biến trong tủ điện dân dụng, tủ MDB văn phòng, bảo vệ từng nhánh phụ tải.
- Dải dòng định mức: 0,5A đến 125A (phổ biến: 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 63A)
- Khả năng cắt ngắn mạch (Icu): 6 kA, 10 kA (dân dụng tiêu chuẩn)
- Không điều chỉnh ngưỡng cắt — đã cố định tại nhà máy
- Chuẩn: IEC 60898-1 (dân dụng), IEC 60947-2 (công nghiệp)
- Kích thước nhỏ, lắp lên thanh ray DIN 35mm
MCCB là gì?
MCCB (Molded Case Circuit Breaker — Cầu dao tự động vỏ đúc) là thiết bị bảo vệ công suất lớn hơn, dùng cho tổng mạch, tủ tổng công nghiệp, bảo vệ máy biến áp và cấp điện trực tiếp sau trạm.
- Dải dòng định mức: 16A đến 2.500A
- Khả năng cắt ngắn mạch (Icu): 25 kA đến 150 kA (tùy model)
- Điều chỉnh được ngưỡng bảo vệ quá tải (Ir) và ngắn mạch (Im) bằng núm vặn hoặc modul điện tử
- Chuẩn: IEC 60947-2
- Kích thước lớn hơn MCB, lắp vít trực tiếp hoặc thanh ray đặc chủng
Bảng so sánh MCB và MCCB
| Tiêu chí | MCB | MCCB |
|---|---|---|
| Dòng định mức | ≤ 125A | 16A – 2.500A |
| Cắt ngắn mạch (Icu) | 6 – 10 kA (tiêu chuẩn), 15–25 kA (cao cắt) | 25 – 150 kA |
| Điều chỉnh dòng cắt | Không (cố định) | Có (Ir, Im, Ii điều chỉnh được) |
| Bảo vệ chạm đất (tích hợp) | Không (cần RCBO riêng) | Có thể bổ sung modul Earth Fault |
| Số cực | 1P, 2P, 3P, 4P | 3P, 4P (chủ yếu) |
| Kích thước lắp đặt | Nhỏ, ray DIN 35mm | To, lắp vít hoặc ray đặc chủng |
| Giá thành | 50.000 – 500.000 đ/cái | 500.000 – 20.000.000 đ/cái |
| Ứng dụng | Tủ điện nhà ở, văn phòng, nhánh phụ tải nhỏ | Tủ tổng công nghiệp, tổng mạch nhà máy, sau MBA |
Phân loại đặc tính cắt MCB — B, C, D, K
Đặc tính từ của MCB xác định ngưỡng cắt tức thời (ngắn mạch):
- Loại B: cắt tức thời tại 3–5× In — dùng cho tải thuần trở (đèn, ổ cắm nhà ở)
- Loại C: cắt tức thời tại 5–10× In — phổ biến nhất, dùng cho động cơ nhỏ, thiết bị có dòng khởi động vừa
- Loại D: cắt tức thời tại 10–20× In — máy hàn, động cơ lớn có dòng khởi động cao
- Loại K: cắt tức thời tại 8–12× In, đặc tính nhiệt nhanh hơn — bảo vệ cáp nhỏ
Khi nào chọn MCB, khi nào chọn MCCB?
- Chọn MCB: Mạch nhánh ≤63A trong nhà ở, văn phòng, tủ điện DB thông thường, ngắn mạch thấp (lưới hạ thế ổn định, Isc < 10 kA)
- Chọn MCCB: Mạch tổng >100A, nhà máy, trạm biến áp, vị trí gần nguồn (dòng ngắn mạch cao >10 kA), cần điều chỉnh ngưỡng bảo vệ theo tải thực tế
- Lưu ý chọn lọc bảo vệ (Selectivity): MCCB ở trên phải cắt chậm hơn MCB ở dưới khi ngắn mạch — cần kiểm tra đường cong thời gian-dòng (TCC) để đảm bảo phối hợp bảo vệ
Thương hiệu MCB và MCCB phổ biến tại Việt Nam
- Schneider Electric: MCB dòng Acti9, MCCB dòng EasyPact EZC, Compact NSX
- ABB: MCB dòng SH200/SH201, MCCB dòng T-max Tmax XT
- Mitsubishi: MCB BH, MCCB NF series
- LS Electric (Hàn Quốc): MCB GMB, MCCB GM series — phổ biến tại VN giá hợp lý
- Chint (Trung Quốc): NB1, NB2 series — giá thấp, dùng cho công trình phổ thông