0968309279 | hotro@tiemdien.com | Giao hàng toàn quốc

Cách tính công suất máy phát điện cần thiết — Công thức kVA thực tế

5 phút đọc 20/06/2026
Tóm tắt nhanh

Tính công suất máy phát: (1) Liệt kê tất cả thiết bị và công suất W; (2) Nhân hệ số đồng thời (0,6–0,8) và hệ số khởi động cho tải cảm (1,5–3×); (3) Quy đổi sang kVA = tổng kW / PF (PF=0,8); (4) Cộng thêm 20–30% dự phòng. Kết quả chọn máy phát kVA tiêu chuẩn gần nhất cao hơn.

Tại sao phải tính đúng công suất máy phát?

Chọn máy phát quá nhỏ: máy bị quá tải, điện áp sụt, tần số giảm, thiết bị không hoạt động được, máy phát hỏng sớm. Chọn máy quá lớn: lãng phí đầu tư, máy chạy tải thấp (<30%) gây wet stacking với diesel, tốn chi phí vận hành. Tính đúng công suất là bước quan trọng nhất trước khi mua máy phát.

Phân biệt tải trở và tải cảm

  • Tải trở (Resistive load): đèn sợi đốt, bình nóng lạnh, lò điện trở, bếp điện — hệ số công suất PF=1, dòng khởi động = dòng vận hành. Tính thẳng: kVA = kW.
  • Tải cảm (Inductive load): động cơ điện (điều hòa, tủ lạnh, máy bơm, quạt, máy nén), biến áp — hệ số công suất PF = 0,6–0,85. Dòng khởi động cao gấp 3–7 lần dòng định mức, trong 0,5–3 giây đầu khởi động.
  • Tải điện tử (Electronic load): máy tính, TV LED, bộ sạc — PF = 0,6–0,9, dòng khởi động thấp nhưng tạo sóng hài.

Công thức tính công suất máy phát cần thiết

Bước 1: Lập danh sách tải

Liệt kê tất cả thiết bị điện cần cấp, ghi công suất định mức (W hoặc kW) từ nhãn thiết bị hoặc tài liệu kỹ thuật.

Bước 2: Tính tổng công suất có xét hệ số đồng thời

Hệ số đồng thời (demand factor / diversity factor): không phải tất cả thiết bị chạy đồng thời 100%. Thông thường:

  • Nhà ở: 0,5–0,7
  • Văn phòng: 0,6–0,8
  • Nhà xưởng sản xuất: 0,7–0,9
  • Phòng máy chủ, ICU bệnh viện: 0,9–1,0 (tải ổn định, không được tính thấp)

P_đồng_thời (kW) = Tổng P thiết bị (kW) × Hệ số đồng thời

Bước 3: Cộng thêm dòng khởi động tải cảm lớn nhất

Khi khởi động động cơ lớn nhất trong danh sách, máy phát cần cung cấp dòng khởi động cao. Quy tắc thực tế:

  • Động cơ khởi động trực tiếp (DOL): dòng khởi động = 6–7× dòng định mức
  • Động cơ có soft starter: dòng khởi động = 2,5–3× dòng định mức
  • Động cơ có biến tần: dòng khởi động ≈ 1,2–1,5× dòng định mức

Công suất cần thiết khi khởi động động cơ lớn nhất (kVA_peak) phải nhỏ hơn công suất ngắn hạn (transient) của máy phát (thường 300% công suất liên tục trong 10 giây).

Bước 4: Quy đổi sang kVA

kVA_cần = P_đồng_thời (kW) / PF_tải

PF_tải trung bình: nhà ở 0,75–0,85; xưởng công nghiệp 0,7–0,8; văn phòng 0,8–0,9.

Bước 5: Cộng dự phòng 20–30%

kVA_máy_phát = kVA_cần × 1,25 (dự phòng 25%)

Sau đó chọn máy phát có công suất tiêu chuẩn gần nhất cao hơn (ví dụ 125 kVA → chọn 150 kVA).

Ví dụ tính công suất máy phát cho nhà ở

Thiết bị Số lượng Công suất (W) Tổng (W)
Đèn LED 20 bóng 10W/bóng 200W
Quạt điện 3 chiếc 80W/chiếc 240W
Tủ lạnh 300L 1 150W (vận hành) 150W
Điều hòa 1,5HP 2 chiếc 1.200W/chiếc 2.400W
TV, máy tính 300W
Bình nóng lạnh 1 2.000W 2.000W
Tổng 5.290W

× Hệ số đồng thời 0,7 = 3.703W ≈ 3,7 kW

÷ PF 0,8 = 4,6 kVA

× Dự phòng 1,25 = 5,8 kVA → Chọn máy phát 6 kVA hoặc 7 kVA

Lưu ý: nếu bình nóng lạnh và điều hòa không bao giờ chạy cùng lúc, có thể giảm hệ số đồng thời xuống 0,5–0,6 và chọn máy nhỏ hơn.

Xem thêm

Câu hỏi thường gặp

01
Điều hòa 2HP cần máy phát bao nhiêu kVA?

Điều hòa 2HP có công suất định mức khoảng 1.800–2.000W (tải vận hành). Dòng khởi động máy nén có thể gấp 4–6 lần, tương đương 8.000–12.000W trong 1–2 giây. Máy phát cần chịu được peak này. Thực tế khuyến nghị: 1 điều hòa 2HP + tải nhà ở khác cần máy phát tối thiểu 5–7 kVA. Nếu 2 điều hòa 2HP + đèn + tủ lạnh: chọn máy 10–12 kVA.

02
Hệ số công suất PF ảnh hưởng thế nào đến chọn máy phát?
03
Máy phát 50 kVA chạy được bao nhiêu kW tải?
04
Có thể tính công suất máy phát qua đồng hồ điện không?
05
Dự phòng 20–30% khi tính công suất máy phát để làm gì?

Thuật ngữ liên quan

Chat Zalo Zalo Gọi ngay