Tụ Polyester là gì?
Tụ Polyester (Polyester Film Capacitor) dùng màng polyethylene terephthalate (PET), thường gọi là Mylar (tên thương mại của DuPont), làm điện môi. Bản cực là lớp nhôm mỏng phủ lên màng Mylar bằng phương pháp bay hơi chân không (vacuum metallization), sau đó cuộn thành ống và đúc epoxy.
Đặc điểm kỹ thuật
- Không phân cực: mắc chiều nào cũng được, dùng được cả AC và DC.
- Dải điện dung: 1nF – 10μF (phổ biến 1nF – 1μF).
- Điện áp: 50VDC – 630VDC, một số loại đặc biệt 1000VDC.
- Dung sai: ±5% (J), ±10% (K), ±20% (M).
- Hệ số nhiệt độ: +150ppm/°C đến -250ppm/°C — kém ổn định hơn PP và mica.
- Dải tần số: hoạt động tốt đến ~1MHz. Trên 1MHz tổn hao tăng do tanδ của PET cao hơn PP.
- Nhiệt độ làm việc: -55°C đến +85°C (hoặc +105°C loại cao cấp).
Ứng dụng tụ Polyester
- Coupling mạch audio: tụ 0.1μF–1μF nối tiếp giữa các tầng khuếch đại OP-AMP để chặn thành phần DC, chỉ cho qua tín hiệu âm tần (20Hz–20kHz).
- Mạch lọc RC: tụ kết hợp điện trở tạo bộ lọc thông thấp/thông cao cho tín hiệu âm thanh.
- Snubber RC: bảo vệ thyristor, TRIAC khỏi dV/dt quá lớn.
- Bypass nguồn mạch tương tự: 10nF–100nF song song với tụ hóa lọc nguồn OP-AMP.
- Mạch timing 555: tụ định thì trong IC 555 yêu cầu dung sai vừa phải — tụ polyester ±10% là đủ.
So sánh tụ Polyester và Polypropylene
| Tiêu chí | Polyester (PET) | Polypropylene (PP) |
|---|---|---|
| Tổn hao điện môi (tanδ) | 0.005–0.02 | 0.0001–0.001 (10–100× tốt hơn) |
| Giới hạn tần số | ~1MHz | ~10MHz+ |
| Chịu dòng pulse | Trung bình | Rất tốt |
| Nhiệt độ tối đa | 85°C | 105°C |
| Giá | Rẻ nhất | Cao hơn 2–3× |
| Ứng dụng | Audio, coupling, timing | Inverter, EMI filter, PFC |
Ký hiệu và nhận biết tụ Polyester
Tụ Polyester thường có thân màu vàng, cam, hoặc xanh lá cây hình hộp chữ nhật hoặc hình trứng. In trực tiếp giá trị (ví dụ: 0.1μF 100V) hoặc dùng code 3 chữ số như tụ gốm (ví dụ: 104 = 100nF). Chân có thể cắm qua lỗ (through-hole) hoặc dạng axial.