Tụ Polypropylene là gì?
Tụ Polypropylene (MKP — Metallized Polypropylene Capacitor) dùng màng polypropylene (PP) làm điện môi, bản cực là lớp nhôm metallized bay hơi chân không trực tiếp lên màng PP. Đặc trưng quan trọng: PP là vật liệu không phân cực, hằng số điện môi ổn định theo tần số và nhiệt độ, tổn hao điện môi cực thấp.
Tính năng tự hồi phục (Self-healing)
Khi lớp điện môi bị chọc thủng cục bộ do điện áp quá cao thoáng qua, lớp nhôm metallized mỏng xung quanh điểm lỗi bốc hơi ngay lập tức do nhiệt, cách ly điểm lỗi khỏi phần còn lại của tụ → tụ tiếp tục hoạt động với điện dung giảm nhẹ. Đây là ưu điểm vượt trội so với tụ foil truyền thống (không tự hồi phục, hỏng hoàn toàn khi chọc thủng).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Tổn hao (tanδ tại 1kHz) | 0.0001 – 0.001 (rất thấp) |
| Dải điện dung | 100pF – 100μF |
| Điện áp | 100VDC – 2000VDC (DC link inverter) |
| Dòng ripple tối đa | Cao (phụ thuộc kích thước, xem datasheet) |
| Nhiệt độ tối đa | 105°C (một số loại 125°C) |
| Tốc độ dV/dt | Cao — chịu xung điện áp tốt |
Ứng dụng đặc trưng
- DC link inverter/biến tần: tụ MKP hoặc tụ film điện phân (electrolytic) song song ở DC bus của biến tần 3 pha. Tụ MKP chịu dòng ripple tần số cao từ IGBT chuyển mạch.
- Ballast điện tử đèn huỳnh quang: tụ trong mạch cộng hưởng series-parallel điều khiển đèn HF, chịu dòng hình sin biên độ lớn tần số 20–50kHz.
- Snubber IGBT/MOSFET: tụ 0.1μF–1μF 1000V đặt song song với IGBT để hấp thụ dV/dt và năng lượng xung khi switching.
- Bộ lọc EMI: tụ X2 (class X2 theo IEC 60384-14) đặt song song đường dây AC lưới để lọc nhiễu chế độ vi sai.
- Power Factor Correction (PFC): tụ MKP trong mạch PFC boost converter, chịu dòng ripple cao tần.
Ký hiệu phân loại theo IEC 60384-14 (tụ đấu lưới AC)
- Class X1: đấu song song dây L-N, chịu xung 4kV, dùng mạch công nghiệp.
- Class X2: đấu song song dây L-N, chịu xung 2.5kV, dùng phổ biến thiết bị gia dụng.
- Class Y1/Y2: đấu từ dây L hoặc N xuống đất (GND), bảo vệ chống nhiễu chế độ chung.