Tại sao chọn terminal block quan trọng?
Terminal block chọn sai có thể gây: phát nhiệt tại đầu nối (tiếp xúc kém), sụt áp quá lớn trên đường điều khiển, tuột dây gây mất tín hiệu hoặc ngắn mạch, tủ điện không đạt tiêu chuẩn kiểm định. Trong tủ điện xuất khẩu hoặc tủ điện theo tiêu chuẩn châu Âu (CE marking), terminal block phải đạt IEC 60947-7-1 và được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật.
5 tiêu chí chọn terminal block
1. Dòng định mức (Rated Current)
Dòng định mức In của terminal phải ≥ dòng điện thực tế chạy qua dây đấu vào terminal đó. Tra dòng tải tối đa từ bản vẽ điện hoặc tính toán tải.
- Dây điều khiển 0,5–1,5mm² thường <2A — terminal 10A là đủ
- Dây nguồn cấp 24VDC cho nhiều thiết bị — cộng tổng dòng để chọn terminal đúng
- Dây nguồn 220VAC/380VAC — xem dòng tải từng nhánh
2. Tiết diện dây (Wire Cross-section)
Mỗi terminal có dải tiết diện chấp nhận (ví dụ: 0,5–4mm² hoặc 1,5–10mm²). Dây quá nhỏ → không kẹp chắc. Dây quá lớn → không luồn vào được.
- Kiểm tra cả dây cứng (solid) và dây mềm (flexible/stranded) — dải tiết diện có thể khác nhau
- Với dây mềm cần ferrule: kiểm tra dải tiết diện ferrule chấp nhận trong catalog
3. Loại cơ cấu kết nối
- Vít (Screw): phổ biến, rẻ, phù hợp mọi loại dây. Chọn khi ngân sách hạn chế hoặc không có yêu cầu đặc biệt về rung động.
- Spring clamp: chọn khi thiết bị hoạt động trong môi trường rung động mạnh (máy công nghiệp, xe tải, thiết bị di chuyển) — lực kẹp không thay đổi theo thời gian.
- Push-in: chọn khi cần lắp ráp nhanh, số lượng nhiều, dây cứng hoặc dây mềm có ferrule.
4. Điện áp cách ly (Rated Voltage / Rated Insulation Voltage)
Điện áp cách ly của terminal phải ≥ điện áp hệ thống. Phổ biến nhất: 400V, 630V, 1.000V. Với hệ 3 pha 400V, terminal 400V là đủ nhưng 630V cho thêm biên an toàn.
5. Tiêu chuẩn và chứng nhận
- IEC 60947-7-1: terminal block cho mạch điện xoay chiều và một chiều — tiêu chuẩn quốc tế chính
- IEC 60947-7-2: terminal block bảo vệ (PE)
- UL 1059: chứng nhận UL cho thị trường Mỹ
- ATEX / IECEx: terminal cho khu vực nguy hiểm cháy nổ (Ex Zone)
So sánh thương hiệu terminal block
| Thương hiệu | Xuất xứ | Chất lượng | Giá tương đối | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Wago | Đức | Hàng đầu | Cao nhất | Dự án FDI, tủ điện xuất khẩu, cần spring/push-in chất lượng cao |
| Phoenix Contact | Đức | Hàng đầu | Cao | Tương đương Wago, mạnh về terminal đặc chủng (Ex, AS-i, nhiệt độ cao) |
| Weidmuller | Đức | Hàng đầu | Cao | Tủ điện Siemens, hệ sinh thái Siemens |
| ABB (SNK/UK series) | Thụy Sĩ/Đức | Tốt | Trung bình cao | Tủ điện ABB, dự án trung bình cao cấp |
| Legrand (Viking) | Pháp | Tốt | Trung bình | Tủ điện dân dụng và thương mại châu Âu |
| Chint / Delixi | Trung Quốc | Trung bình | Thấp | Công trình trong nước, ngân sách thấp |
Terminal block đặc chủng cần biết
- Feed-through terminal: terminal thông thường — dây vào một đầu, dây ra đầu kia. Loại phổ biến nhất.
- Ground terminal (PE): màu vàng-xanh, kết nối với DIN rail — dùng cho dây bảo vệ đất.
- Disconnect terminal (Test terminal): có cầu dao nhỏ tích hợp trên terminal — có thể ngắt mạch điểm đấu dây đó để đo lường mà không cần tháo dây. Dùng trong tủ bảo vệ rơ le, đo lường điện năng.
- Fuse terminal: tích hợp cầu chì mini bên trong — bảo vệ từng nhánh điều khiển ngay tại điểm đấu dây.
- Distribution terminal: một đầu vào, nhiều đầu ra (4–12 đầu) — phân phối một nguồn ra nhiều thiết bị.
Số lượng terminal mỗi loại trong tủ PLC điển hình
- Terminal 2,5mm² 10A màu xám: ~60–80% tổng số — dây tín hiệu điều khiển 24VDC
- Terminal PE màu vàng-xanh: 1 cái cho mỗi thiết bị có dây đất, tối thiểu 10–20% tổng
- Terminal 6mm² 32A màu xám/đỏ: nguồn 220VAC hoặc 24VDC cấp cho tải lớn
- Fuse terminal hoặc disconnect terminal: vị trí đầu dây từ cảm biến/trường về