DIN Rail là gì?
DIN Rail (hay còn gọi là thanh DIN, ray DIN, thanh omega) là thanh thép cán nguội định hình tiết diện chữ Ω, dùng làm giá đỡ tiêu chuẩn để gắn thiết bị điện bên trong tủ điện và bảng điện. Tên “DIN” lấy từ Deutsches Institut für Normung — viện tiêu chuẩn Đức, nơi đề ra chuẩn hóa này vào đầu thế kỷ 20. Ngày nay tiêu chuẩn quốc tế tương ứng là EN 50022 / IEC 60715.
Ưu điểm chính của DIN rail: thiết bị được lắp và tháo nhanh bằng tay (snap-on / snap-off) mà không cần khoan lỗ hay bắt vít từng thiết bị vào tấm lưng tủ. Đây là yếu tố giúp tủ điện công nghiệp được lắp ráp và bảo trì nhanh hơn nhiều so với lắp vít trực tiếp.
Phân loại DIN Rail theo kích thước
| Loại | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| TS 35 (Top-hat 35) | 35 | 7,5 | Phổ biến nhất — MCB, relay, terminal, SMPS, biến áp nhỏ |
| TS 35 sâu (Top-hat 35 deep) | 35 | 15 | Thiết bị cần khoảng cách nâng (clearance) lớn hơn với tấm lưng |
| TS 15 (Mini DIN) | 15 | 5,5 | Terminal block nhỏ, rơ le nhỏ — ít phổ biến hơn |
| G Rail (BS EN 50035) | 32 | 15 | Phổ biến ở Anh và một số nước châu Âu cũ |
| C Rail (EN 50023) | 32 | 15 | Ứng dụng đặc thù, ngày càng ít dùng |
Tại Việt Nam, TS 35 (35×7,5mm) là tiêu chuẩn gần như tuyệt đối cho tủ điện công nghiệp và dân dụng. Khi đặt mua terminal block, MCB hay relay cần xác nhận “lắp DIN rail 35mm” để đảm bảo tương thích.
Vật liệu DIN Rail
- Thép mạ kẽm điện phân (Zinc-plated steel): phổ biến nhất, bền cơ học, dẫn điện tốt — dùng làm kết nối đất chung qua terminal PE. Chống gỉ trung bình.
- Thép không gỉ (Stainless steel, SS304/SS316): dùng trong tủ điện môi trường ẩm, hóa chất, thực phẩm — chống ăn mòn cao, giá đắt hơn 3–5 lần.
- Nhôm anodize: nhẹ hơn thép, không dẫn điện (không dùng làm kết nối đất), dùng khi trọng lượng tủ là vấn đề.
- Nhựa (PVC/PPO): cách điện hoàn toàn — dùng khi không muốn DIN rail dẫn điện (ví dụ ray terminal thường, không phải terminal PE).
Chiều dài và cách cắt DIN Rail
DIN rail bán theo thanh dài 1 mét (phổ biến nhất) hoặc 2 mét. Kỹ thuật viên cắt đến chiều dài cần thiết bằng:
- Máy cắt kim loại (hacksaw, angle grinder) — cắt thủ công thông thường
- Máy cắt DIN rail chuyên dụng (DIN rail cutter) — cắt sạch, không ba-via, nhanh
Sau khi cắt, dũa bỏ ba-via cẩn thận để tránh cứa đứt cáp và tay kỹ thuật viên. Hai đầu thanh DIN rail cần lắp chặn cuối (end caps) hoặc bắt vít vào tấm lưng tủ qua lỗ trên thân rail.
Các thiết bị lắp trên DIN Rail 35mm
- Aptomat MCB / MCCB: CB từ 6A đến 125A dạng nhỏ
- RCBO / RCCB: cầu dao chống giật
- Relay trung gian: đế cắm relay (socket) lắp DIN rail
- Terminal block: cầu đấu dây dải
- Bộ nguồn SMPS: nguồn 24VDC/12VDC cho PLC và cảm biến
- Biến áp cách ly 230V/24V: loại nhỏ ≤100VA
- Bộ đếm, đồng hồ thời gian thực, timer relay
- Module PLC: Siemens S7-1200, Allen Bradley Micro820…
- Surge protector (SPD): chống sét lan truyền loại DIN
Tính số lượng DIN Rail cần cho tủ điện
Bước 1: Tổng hợp tất cả thiết bị lắp DIN rail, tra chiều rộng từng thiết bị trong catalog (đơn vị: mm hoặc số module — 1 module = 9mm theo IEC 60715).
Bước 2: Cộng tổng chiều rộng, thêm 20% dự phòng để chèn thiết bị sau.
Bước 3: Chia theo chiều rộng hữu dụng của mỗi hàng trong tủ (trừ khoảng cách hai đầu).
Ví dụ: tủ điện rộng 600mm bên trong, hàng DIN rail dài 560mm hữu dụng. 20 MCB 1P (mỗi cái rộng 18mm) = 360mm + 10 terminal (6mm/cái) = 60mm → tổng 420mm, vừa 1 hàng.