0968309279 | hotro@tiemdien.com | Giao hàng toàn quốc
Bo mạch Trung cấp

Op-Amp là gì? Khuếch đại thuật toán và các mạch cơ bản

5 phút đọc 19/06/2026
Tóm tắt nhanh

Op-Amp (Operational Amplifier — khuếch đại thuật toán) là IC khuếch đại tín hiệu vi sai với gain hở mạch rất cao (100dB trở lên). Ứng dụng thực tế dùng hồi tiếp âm để tạo các mạch khuếch đại chính xác: inverting, non-inverting, voltage follower. Dùng không hồi tiếp làm comparator (mạch so sánh điện áp).

Op-Amp là gì?

Op-Amp (Operational Amplifier) là IC khuếch đại tín hiệu vi sai (differential amplifier) với 2 ngõ vào (V+ và V−) và 1 ngõ ra. Ngõ ra = A × (V+ − V−) trong đó A là gain hở mạch (open loop gain) thường 100dB = 100.000 lần. Trên thực tế, gain cực lớn này không dùng trực tiếp — luôn dùng hồi tiếp âm để tạo gain chính xác theo thiết kế.

Các thông số quan trọng của Op-Amp

  • Open-loop gain (A_OL): Thường 100-140dB (100.000 đến 10 triệu lần). Không dùng trực tiếp.
  • Gain-Bandwidth Product (GBW): Gain × Bandwidth = hằng số. LM741: GBW = 1MHz → ở gain 100 chỉ hoạt động đến 10kHz. TL072: GBW = 3MHz. NE5532: 10MHz. Chọn op-amp có GBW cao cho tần số cao.
  • Slew Rate (SR): Tốc độ thay đổi điện áp ngõ ra tối đa (V/µs). LM741: 0.5V/µs. TL072: 13V/µs. LM318: 70V/µs. SR thấp → tín hiệu vuông bị méo thành hình thang ở tần số cao. Tần số tối đa không méo: f_max = SR / (2π × V_peak).
  • Input offset voltage (V_os): Điện áp sai lệch giữa 2 ngõ vào khi ngõ ra = 0. LM741: ±2mV. Gây DC offset ở ngõ ra. Quan trọng trong mạch khuếch đại DC độ chính xác cao.
  • Input bias current: Dòng tiêu thụ vào chân V+, V−. JFET op-amp (TL072): pA. Bipolar (LM741): 80nA. Dòng này gây lỗi điện áp khi đi qua điện trở ngõ vào lớn.
  • Common-Mode Rejection Ratio (CMRR): Khả năng loại bỏ tín hiệu nhiễu chung ở cả 2 ngõ vào. Thường 70-120dB. CMRR cao → khuếch đại tín hiệu nhỏ trên nền nhiễu lớn tốt hơn.

Mạch khuếch đại đảo (Inverting Amplifier)

Sơ đồ: Tín hiệu vào → R_in → V− (chân inverting). Hồi tiếp: V_out → R_f → V−. V+ nối GND.

Gain: A_v = −R_f / R_in (âm = đảo pha 180°)

Ví dụ: R_in = 10kΩ, R_f = 100kΩ → A_v = −10 (khuếch đại 10 lần, đảo pha)

Trở kháng vào: R_in (vì V− ≈ virtual ground). Không thể đặt R_in quá nhỏ vì tải nguồn tín hiệu.

Mạch khuếch đại không đảo (Non-inverting Amplifier)

Sơ đồ: Tín hiệu vào → V+ (chân non-inverting). Hồi tiếp: V_out → R_f → V− → R_g → GND.

Gain: A_v = 1 + R_f / R_g (dương = cùng pha)

Ví dụ: R_f = 90kΩ, R_g = 10kΩ → A_v = 1 + 9 = 10 lần

Trở kháng vào: Rất cao (trở kháng vào của op-amp) — không tải nguồn tín hiệu. Tốt hơn inverting khi nguồn tín hiệu trở kháng cao.

Voltage Follower (Buffer)

Non-inverting với R_f = 0, R_g = ∞ → A_v = 1, không khuếch đại. Dùng để cách ly trở kháng: ngõ ra có trở kháng thấp (mA), ngõ vào trở kháng cao (MΩ). Ứng dụng: đệm tín hiệu cảm biến trở kháng cao trước khi đưa vào mạch tiếp theo.

Comparator (Mạch so sánh điện áp)

Op-Amp không hồi tiếp âm hoạt động như comparator: V_out = V_sat_high khi V+ > V−, V_out = V_sat_low khi V+ < V−. Chú ý: op-Amp thông thường chậm hơn IC comparator chuyên dụng (LM393, LM339) vì op-amp tối ưu cho hoạt động tuyến tính. Dùng LM393/LM339 cho mạch comparator thực tế — output cực thoát (open collector) cần điện trở kéo lên (pull-up).

IC Op-Amp phổ biến tại Việt Nam

IC GBW Slew Rate Số kênh Ứng dụng
LM741 1MHz 0.5V/µs 1 Cũ, học tập, tần số thấp
LM358 1MHz 0.6V/µs 2 Phổ biến, nguồn đơn, rẻ
TL072 3MHz 13V/µs 2 Audio, JFET input
NE5532 10MHz 9V/µs 2 Audio cao cấp, noise thấp
LM324 1MHz 0.5V/µs 4 4 op-amp trong 1 IC, tiết kiệm chân

Xem thêm

Câu hỏi thường gặp

01
Tại sao op-amp cần nguồn đôi (±12V, ±15V)?

Op-amp truyền thống (LM741, TL072) cần nguồn đôi để ngõ ra có thể đạt cả điện áp dương và âm, tái tạo tín hiệu AC đầy đủ. Với nguồn đơn (+5V, +12V), ngõ ra chỉ swing từ 0 đến VCC-1.5V — không âm được. Op-amp rail-to-rail nguồn đơn (LM358, LMV358, MCP602) được thiết kế cho nguồn đơn, ngõ ra đến gần 0V và gần VCC.

02
Gain-Bandwidth Product ảnh hưởng đến mạch như thế nào?
03
LM393 và LM358 khác nhau thế nào?
04
Mạch inverting và non-inverting chọn loại nào?
05
Op-amp bão hòa (saturation) là gì?
Chat Zalo Zalo Gọi ngay