Biến trở là gì?
Biến trở (variable resistor / rheostat) là linh kiện có điện trở thay đổi được bằng cơ học. Cấu tạo gồm một phần tử điện trở (thanh carbon, dây nikrom, màng dẫn) và một tiếp điểm động (wiper) di chuyển trên phần tử điện trở để thay đổi chiều dài đoạn điện trở có hiệu lực.
Phân biệt biến trở và chiết áp
| Tiêu chí | Biến trở (Rheostat) | Chiết áp (Potentiometer) |
|---|---|---|
| Số chân sử dụng | 2 chân (wiper + 1 đầu cố định) | 3 chân (wiper + 2 đầu cố định) |
| Chức năng | Điều chỉnh dòng điện | Phân chia điện áp |
| Mắc trong mạch | Nối tiếp với tải | Song song với nguồn, lấy điện áp ra từ wiper |
| Dòng tải | Cao — dòng tải qua biến trở | Thấp — dòng nhỏ qua wiper |
| Ứng dụng | Điều chỉnh dòng đèn nung, motor DC nhỏ | Điều chỉnh volume, điện áp offset |
Cấu tạo biến trở
- Loại thanh trượt (slide rheostat): thanh điện trở dây (nichrome) quấn trên lõi sứ/nhựa, con trượt di chuyển tuyến tính. Dùng trong phòng lab, mạch thí nghiệm. Công suất 10W–100W+.
- Loại xoay (rotary rheostat): phần tử điện trở hình vòng tròn, con trượt xoay. Nhỏ gọn hơn, dùng trong thiết bị điều chỉnh.
- Biến trở tinh chỉnh (trimmer potentiometer / trimpot): rất nhỏ, chỉnh bằng tua-vít, dùng để cân chỉnh mạch một lần khi sản xuất.
Ứng dụng biến trở thực tế
- Phòng thí nghiệm điện: biến trở thanh trượt 100Ω/2A dùng điều chỉnh dòng thí nghiệm mạch đặc tuyến transistor, LED.
- Điều chỉnh tốc độ motor DC nhỏ: biến trở 10Ω–100Ω mắc nối tiếp với motor DC 12V, giảm tốc độ bằng cách tăng điện trở (không hiệu quả bằng PWM nhưng đơn giản).
- Điều chỉnh dòng sạc pin: trong mạch sạc đơn giản, biến trở giới hạn dòng sạc.
Lưu ý khi dùng biến trở
- Công suất biến trở phải ≥ I² × Rmax (không phải I² × R_đặt, vì khi biến trở ở 50% vẫn tiêu tán nhiệt trên phần điện trở đó).
- Không để biến trở chạy liên tục ở vị trí 0Ω nếu tải cần dòng lớn — tiếp điểm sẽ mòn nhanh.
- Biến trở dây (wirewound) có điện cảm ký sinh — không dùng cho tín hiệu AC tần số cao.