Chiết áp là gì?
Chiết áp (potentiometer — thường gọi là “pot”) là linh kiện điện trở 3 chân: hai đầu nối với toàn bộ phần tử điện trở (điện trở cố định là Rtotal), chân wiper (con trượt) lấy điện áp tại điểm trung gian. Xoay núm chiết áp di chuyển wiper, thay đổi tỷ lệ phân áp từ 0% đến 100% điện áp đặt vào hai đầu A–B.
Nguyên lý phân áp chiết áp
Vcc ─── [A] ────────────────── [B] ─── GND
│
[W] (Wiper)
│
Vout = Vcc × (R_AW / R_AB)
Khi wiper ở giữa: Vout = Vcc/2. Khi wiper về phía A: Vout ≈ Vcc. Khi wiper về phía B: Vout ≈ 0.
Phân loại chiết áp theo đặc tuyến
- Linear (A): điện trở thay đổi đều theo góc xoay — 50% góc → 50% điện trở. Dùng cho mạch điện áp, cân chỉnh (calibration), mạch không yêu cầu đặc tuyến cảm nhận của tai người.
- Logarithmic / Audio (B): điện trở thay đổi theo hàm logarithm — phù hợp điều chỉnh âm lượng vì tai người cảm nhận âm thanh theo thang log (dB). Xoay 50% núm → tăng ~50% dB cảm nhận.
- Anti-log / Reverse Audio (C): đặc tuyến ngược log, ít phổ biến.
Phân loại theo cấu tạo cơ học
- Single-turn: xoay tối đa 270–300° một vòng. Phổ biến nhất, dùng volume âm lượng, cân chỉnh đơn giản.
- Multi-turn (helical pot): xoay 10–15 vòng, độ phân giải cao. Dùng cân chỉnh mạch đo lường, power supply output voltage.
- Chiết áp trượt (slide pot): con trượt tuyến tính thay vì xoay. Dùng trong fader bàn mixing âm thanh.
- Chiết áp kép (dual gang pot): hai chiết áp đồng trục, đặc biệt dùng cho âm thanh stereo (L và R đồng bộ).
Ứng dụng chiết áp trong thực tế
- Điều chỉnh âm lượng: chiết áp 10kΩ–100kΩ logarithmic trong amplifier âm thanh, loa bluetooth.
- Joystick và điều khiển: hai chiết áp 10kΩ linear đo vị trí X và Y của cần joystick, đầu vào ADC vi điều khiển.
- Cân chỉnh điện áp nguồn: trimpot 1kΩ–10kΩ trong mạch phân áp điều chỉnh điện áp đầu ra của LDO regulator.
- Cảm biến góc xoay (rotary encoder analog): chiết áp đo góc cánh tay robot, bàn đạp ga xe điện.