0968309279 | hotro@tiemdien.com | Giao hàng toàn quốc
Điện trở Cơ bản

Cách đọc mã màu điện trở — Bảng tra nhanh

2 phút đọc 18/06/2026
Tóm tắt nhanh

Mã màu điện trở (resistor color code) là hệ thống vạch màu in trên thân điện trở để biểu diễn giá trị. Điện trở 4 vạch: vạch 1–2 = hai chữ số, vạch 3 = hệ số nhân (×10ⁿ), vạch 4 = dung sai. Điện trở 5 vạch: vạch 1–3 = ba chữ số, vạch 4 = hệ số nhân, vạch 5 = dung sai. Đơn vị: Ohm (Ω).

Bảng mã màu điện trở đầy đủ

Màu Chữ số (vạch 1-2-3) Hệ số nhân (×) Dung sai (%) TCR (ppm/°C)
Đen (Black) 0 ×1 (10⁰)
Nâu (Brown) 1 ×10 (10¹) ±1% 100
Đỏ (Red) 2 ×100 (10²) ±2% 50
Cam (Orange) 3 ×1,000 (10³) 15
Vàng (Yellow) 4 ×10,000 (10⁴) 25
Xanh lá (Green) 5 ×100,000 (10⁵) ±0.5% 20
Xanh lam (Blue) 6 ×1,000,000 (10⁶) ±0.25% 10
Tím (Violet) 7 ×10,000,000 (10⁷) ±0.1% 5
Xám (Gray) 8 ×100,000,000 (10⁸) ±0.05% 1
Trắng (White) 9 ×0.1 (10⁻¹)
Vàng kim (Gold) ×0.1 (10⁻¹) ±5%
Bạc (Silver) ×0.01 (10⁻²) ±10%
Không màu (None) ±20%

Cách đọc điện trở 4 vạch — Ví dụ thực tế

Quy tắc: [Vạch 1][Vạch 2] × [Vạch 3 nhân] ± [Vạch 4 dung sai]

Mã màu 4 vạch Tính toán Kết quả
Nâu – Đen – Đỏ – Vàng kim 10 × 100 1,000Ω = 1kΩ ±5%
Vàng – Tím – Cam – Vàng kim 47 × 1,000 47,000Ω = 47kΩ ±5%
Đỏ – Đỏ – Nâu – Bạc 22 × 10 220Ω ±10%
Xanh lam – Xám – Nâu – Vàng kim 68 × 10 680Ω ±5%
Nâu – Đen – Vàng – Vàng kim 10 × 10,000 100,000Ω = 100kΩ ±5%
Trắng – Nâu – Nâu – Vàng kim 91 × 10 910Ω ±5%
Cam – Cam – Cam – Vàng kim 33 × 1,000 33kΩ ±5%

Cách đọc điện trở 5 vạch — Ví dụ thực tế

Quy tắc: [Vạch 1][Vạch 2][Vạch 3] × [Vạch 4 nhân] ± [Vạch 5 dung sai]

Mã màu 5 vạch Tính toán Kết quả
Nâu – Đen – Đen – Đen – Nâu 100 × 1 100Ω ±1%
Nâu – Đen – Đen – Đỏ – Nâu 100 × 100 10,000Ω = 10kΩ ±1%
Đỏ – Đỏ – Đỏ – Đen – Nâu 222 × 1 222Ω ±1%
Nâu – Xanh lá – Đen – Đen – Nâu 150 × 1 150Ω ±1%
Vàng – Tím – Đen – Đỏ – Nâu 470 × 100 47,000Ω = 47kΩ ±1%

Mẹo nhớ thứ tự màu (câu ghi nhớ)

Câu tiếng Việt: “Đen Nâu ĐCam Vàng Lá Lam Tím Xám Trắng” (Đ-N-Đ-C-V-L-L-T-X-T = 0-1-2-3-4-5-6-7-8-9)

Hoặc câu vần: “Đen Nâu Đỏ rực, Cam Vàng mát, Lá Lam đẹp, Tím Xám dịu, Trắng tinh khôi

Câu tiếng Anh phổ biến: “Bad Boys Race Our Young Girls But Violet Generally Wins” (B-B-R-O-Y-G-B-V-G-W = 0-1-2-3-4-5-6-7-8-9)

Điện trở SMD — Bảng tra code 3 và 4 chữ số

Code SMD Tính toán Giá trị
100 10 × 10⁰ 10Ω
220 22 × 10⁰ 22Ω
471 47 × 10¹ 470Ω
102 10 × 10² 1,000Ω = 1kΩ
103 10 × 10³ 10kΩ
1002 100 × 10² 10kΩ ±1%
4702 470 × 10² 47kΩ ±1%
R47 0.47Ω 0.47Ω (shunt)
4R7 4.7Ω 4.7Ω

Câu hỏi thường gặp

01
Làm sao biết đọc từ đầu nào của điện trở?

Ba cách nhận biết: (1) Vạch dung sai (vàng kim, bạc, nâu, đỏ) thường ở một đầu — đọc từ đầu đối diện. (2) Nếu có khoảng cách: vạch 4 hoặc 5 thường cách xa hơn các vạch còn lại. (3) Vạch đầu tiên không bao giờ là vàng kim hoặc bạc. Khi không rõ, đo bằng đồng hồ để kiểm chứng.

02
Điện trở vạch nâu-đen-đỏ là bao nhiêu Ohm?
03
Điện trở SMD không có ký hiệu, làm sao biết giá trị?
04
Giải thích dãy E12, E24, E96 trong lựa chọn điện trở?
05
Điện trở 0 Ohm (jumper) là gì?
06
Mã màu 6 vạch thêm vạch gì so với 5 vạch?

Thuật ngữ liên quan

Chat Zalo Zalo Gọi ngay