0968309279 | hotro@tiemdien.com | Giao hàng toàn quốc
Điện trở Cơ bản

Đọc trị số điện trở SMD — Mã 3 số, 4 số và mã EIA-96

3 phút đọc 19/06/2026
Tóm tắt nhanh

Điện trở SMD dùng mã in trên thân thay vì vạch màu. Mã 3 số: 2 số đầu là giá trị, số thứ 3 là số mũ (số 0 thêm vào) — "103" = 10×10³ = 10kΩ. Mã 4 số tương tự nhưng chính xác hơn. Mã EIA-96 dùng số+chữ cái cho điện trở 1% dãy E96. Ký hiệu "R" thay dấu thập phân: "4R7" = 4.7Ω.

Tại sao điện trở SMD không dùng vạch màu?

Điện trở through-hole (chân dài) dùng vạch màu vì thân đủ to để in vạch rõ ràng. Điện trở SMD kích thước nhỏ (0805 chỉ 2×1.25mm, 0603 còn nhỏ hơn) không đủ chỗ cho vạch màu — thay bằng mã số in trực tiếp lên thân sứ trắng bằng laser hoặc mực. Điện trở 0402 (1.0×0.5mm) và nhỏ hơn thường không in mã (quá nhỏ).

Mã 3 số (3-digit code)

Áp dụng cho điện trở dung sai 5% (dãy E24).

Cách đọc: [AB]C = AB × 10^C (đơn vị Ohm)

  • 103 = 10 × 10³ = 10.000Ω = 10kΩ
  • 472 = 47 × 10² = 4.700Ω = 4.7kΩ
  • 220 = 22 × 10⁰ = 22Ω
  • 331 = 33 × 10¹ = 330Ω
  • 105 = 10 × 10⁵ = 1.000.000Ω = 1MΩ
  • 000 = điện trở jumper 0Ω (dây nối)

Ký hiệu R (thay dấu thập phân):

  • 4R7 = 4.7Ω
  • R47 = 0.47Ω
  • 1R0 = 1Ω
  • 0R22 = 0.22Ω (điện trở shunt đo dòng)

Mã 4 số (4-digit code)

Áp dụng cho điện trở dung sai 1% (dãy E96). Chính xác hơn mã 3 số.

Cách đọc: [ABC]D = ABC × 10^D (đơn vị Ohm)

  • 1002 = 100 × 10² = 10.000Ω = 10kΩ
  • 4702 = 470 × 10² = 47.000Ω = 47kΩ
  • 2201 = 220 × 10¹ = 2.200Ω = 2.2kΩ
  • 1000 = 100 × 10⁰ = 100Ω
  • 0000 = jumper 0Ω

Tương tự mã 3 số, dùng ký hiệu R thay dấu thập phân: 4R70 = 4.70Ω.

Mã EIA-96 (dãy E96 — 1%)

Mã EIA-96 dùng 2 chữ số + 1 chữ cái. Xuất hiện trên điện trở SMD 0603 trở xuống khi không đủ chỗ in 4 ký tự.

Cách đọc: Tra bảng 2 chữ số → giá trị cơ sở. Chữ cái → hệ số nhân.

Bảng hệ số nhân (chữ cái)

Chữ cái Hệ số nhân
Z × 0.001
Y hoặc R × 0.01
X hoặc S × 0.1
A × 1
B hoặc H × 10
C × 100
D × 1.000
E × 10.000
F × 100.000

Ví dụ EIA-96

  • 01A: Mã 01 = 100Ω, ×A(1) = 100Ω
  • 01C: 100 × 100 = 10kΩ
  • 68D: Mã 68 = 487Ω, × 1000 = 487kΩ
  • 32A: Mã 32 = 210Ω, × 1 = 210Ω

Bảng đầy đủ 96 mã (01-96 → 100Ω đến 976Ω) có trong tiêu chuẩn IEC 60062.

Bảng tóm tắt nhận dạng nhanh

Ký hiệu trên thân Loại mã Dung sai Ví dụ
3 chữ số Mã 3 số 5% 103 = 10kΩ
4 chữ số Mã 4 số 1% 1002 = 10kΩ
2 số + 1 chữ cái EIA-96 1% 01C = 10kΩ
Có chữ R Ký hiệu thập phân Bất kỳ 4R7 = 4.7Ω
000 hoặc 0000 Jumper 0Ω (dây nối)

Xem thêm

Câu hỏi thường gặp

01
Điện trở SMD 0805, 0603, 0402 khác nhau thế nào?

Đây là kích thước vật lý tính theo inch nhân 100: 0805 = 0.08×0.05 inch (2.0×1.25mm), 0603 = 1.6×0.8mm, 0402 = 1.0×0.5mm. Nhỏ hơn thì tiết kiệm diện tích PCB nhưng khó hàn tay hơn. 0805 dễ hàn tay nhất trong các SMD phổ biến. 0402 gần như bắt buộc dùng máy hàn reflow.

02
Mã "000" trên điện trở SMD nghĩa là gì?
03
Đọc mã EIA-96 có cần bảng tra không?
04
Điện trở SMD loại nào thường gặp nhất trong thiết bị điện tử?
05
Làm sao đọc điện trở SMD khi mã bị mờ hoặc không nhìn rõ?
Chat Zalo Zalo Gọi ngay