Chuẩn bị trước khi đo
Bước này quan trọng nhất và thường bị bỏ qua — gây hỏng đồng hồ hoặc kết quả sai:
- Ngắt nguồn điện của mạch hoặc thiết bị cần đo. Không bao giờ đo điện trở khi mạch đang có điện.
- Xả tụ điện trong mạch: dùng điện trở 1kΩ/5W nối 2 đầu tụ lớn trong 10-30 giây. Hoặc chờ đủ thời gian (5×τ = 5×RC). Tụ chưa xả sẽ bơm điện áp vào đồng hồ khi đo → đọc sai, có thể hỏng đồng hồ.
- Cắm đầu đo đúng chỗ: Que đỏ → lỗ cắm có ký hiệu VΩ (hoặc V/Ω/mA). Que đen → lỗ COM.
Các bước đo điện trở
Bước 1: Chuyển đồng hồ sang thang Ω
Xoay núm về ký hiệu Ω. Đồng hồ tự động (auto range): chọn Ω rồi đo. Đồng hồ thủ công: chọn thang phù hợp (xem bảng dưới).
Bước 2: Chọn thang đo (đồng hồ thủ công)
| Giá trị cần đo | Thang đo chọn |
|---|---|
| Dưới 200Ω | 200Ω |
| 200Ω – 2kΩ | 2kΩ |
| 2kΩ – 20kΩ | 20kΩ |
| 20kΩ – 200kΩ | 200kΩ |
| 200kΩ – 2MΩ | 2MΩ |
| Trên 2MΩ | 20MΩ hoặc 200MΩ |
Chọn thang đo nhỏ nhất mà còn lớn hơn giá trị cần đo → đọc kết quả chính xác nhất. Nếu không biết giá trị, bắt đầu từ thang lớn nhất rồi giảm dần.
Bước 3: Chạm đầu đo vào điện trở
Điện trở không phân cực nên que đỏ/đen cắm chiều nào cũng được. Giữ đầu đo chạm chắc vào 2 chân điện trở (hoặc 2 pad nếu là SMD trên mạch). Không để ngón tay chạm vào cả 2 đầu đo cùng lúc (điện trở da người 10kΩ-1MΩ ảnh hưởng kết quả, đặc biệt khi đo điện trở cao).
Bước 4: Đọc kết quả
- Đồng hồ hiển thị giá trị ổn định: đó là trị số điện trở.
- Hiển thị “OL” hoặc “1” (overflow): điện trở lớn hơn thang đo hiện tại → chuyển thang lớn hơn.
- Hiển thị “0” hoặc rất nhỏ: điện trở nhỏ hơn thang đo → chuyển thang nhỏ hơn, hoặc đo thông mạch.
Đo điện trở trong mạch vs ngoài mạch
Vấn đề khi đo trong mạch
Khi đo điện trở đang nằm trong mạch, các linh kiện khác song song với điện trở đó sẽ ảnh hưởng kết quả:
- Điện trở 10kΩ song song với điện trở 10kΩ khác → đồng hồ đọc 5kΩ.
- Diode song song → cho kết quả rất thấp hoặc không ổn định.
- Tụ điện song song → giá trị thay đổi dần khi đo (tụ đang được nạp bởi nguồn dòng của đồng hồ).
Giải pháp
- Tốt nhất: Tháo một đầu điện trở ra khỏi mạch trước khi đo.
- Chấp nhận được: Đo trong mạch và so sánh — nếu đo được thấp hơn trị số in trên thân, có thể do linh kiện song song (không phải điện trở hỏng).
- Dùng tính năng relative (REL): Một số DMM có chức năng đo điện trở 4 dây (Kelvin) cho điện trở rất nhỏ (dưới 1Ω) — loại bỏ điện trở dây đo.
Kiểm tra nhanh điện trở bằng thang thông mạch (Continuity)
Chế độ thông mạch (ký hiệu ))) hoặc loa phát âm thanh): phát tiếng bíp khi điện trở giữa 2 đầu đo nhỏ hơn ngưỡng (thường 20-50Ω). Dùng để kiểm tra:
- Dây điện có đứt không (bíp = thông, không bíp = đứt).
- Điện trở có bị đứt hở không (điện trở hỏng hở mạch → không bíp khi đặt thang thông).
- Điện trở bị ngắn mạch 0Ω (bíp khi đo điện trở vài kΩ = ngắn mạch ngoài do linh kiện khác).